VIỆT NAM TỪ ĐƯỜNG DÀY THỰC DÂN ĐẾN HÀNH TRÌNH XÂY DỰNG QUỐC GIA TỰ CƯỜNG
Sau gần 90 năm bị đô hộ bởi thực dân Pháp và phát xít Nhật, cùng những cuộc chiến đấu kiên cường, dân tộc Việt Nam đã giành lại độc lập và tự chủ, đưa hình ảnh đất nước trở thành một biểu tượng của sức mạnh và ý chí vươn lên. Từ một quốc gia thuộc địa nghèo nàn, Việt Nam đã chuyển mình thành một hình mẫu phát triển năng động của khu vực Đông Nam Á, phục vụ cho hành trình tự cường vượt mọi thử thách của thời đại.
PHỤC HỒI VÀ PHÁT TRIỂN GẶP NHIỀU KHÓ KHĂN
Gần một thế kỷ dưới ách đô hộ, thực dân Pháp để lại những dấu ấn sâu đậm về hệ thống hạ tầng và các yếu tố hiện đại ban đầu, tuy nhiên kèm theo là sự bóc lột, áp bức và làm mai một bản sắc dân tộc. Các phong trào phản kháng liên tiếp nổi lên, từ nội chiến vũ trang, phản kháng cải cách, đến phong trào cách mạng do các nhà cách mạng cộng sản khởi xướng, góp phần xây dựng nền tảng ý thức dân tộc kiên cường. Trong lòng xã hội thuộc địa, các tầng lớp tinh hoa đã nảy sinh tinh thần dân tộc và ý chí hiện đại hóa đất nước, thúc đẩy cuộc đấu tranh giành độc lập vào năm 1945.
Sự phá hủy kinh tế và xã hội trong chiến tranh chia cắt kéo dài từ 1954 đến 1975 đã để lại hậu quả nặng nề, nhưng cũng giúp thử thách ý chí tự lực và tinh thần đoàn kết của dân tộc. Dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh và các thế hệ lãnh đạo kế tiếp, Việt Nam đã vượt qua khó khăn, xây dựng nền móng để phát triển bền vững trong những giai đoạn tiếp theo.
THỜI KỲ ĐỔI MỚI VÀ HỘI NHẬP QUỐC TẾ
Bước ngoặt lớn đến vào năm 1986, khi Việt Nam bắt đầu thực hiện chính sách Đổi mới, chuyển từ mô hình kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Những cải cách lớn như tự do hóa kinh doanh, thu hút đầu tư FDI, mở cửa thương mại, gia nhập các tổ chức khu vực và quốc tế đã giúp nền kinh tế phục hồi và tăng trưởng nhanh chóng, đưa Việt Nam ra khỏi khủng hoảng, trở thành điểm đến hấp dẫn của giới đầu tư.
Trong quá trình này, Việt Nam cũng thay đổi mạnh mẽ về tư duy phát triển, từ chỗ phụ thuộc vào ngoại lực sang thúc đẩy nội lực, đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị gia tăng trong các chuỗi sản xuất. Tốc độ tăng trưởng trung bình 6-7% mỗi năm từ 1990 đến 2020 đã giúp đất nước vươn mình thành nền kinh tế thu nhập trung bình thấp, đồng thời kiểm soát tốt dịch bệnh, đặc biệt trong giai đoạn đại dịch Covid-19.
MẪU HÌNH QUỐC GIA TỰ CƯỜNG TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA
Trong bối cảnh toàn cầu hóa đối mặt nhiều thử thách từ đại dịch, chiến tranh thương mại, thay đổi trong trật tự thế giới, Việt Nam đã chủ động xây dựng mô hình “quốc gia tự cường”. Đặc điểm cốt lõi của mô hình này là đa dạng hóa thị trường, nâng cao nội lực, phát triển các ngành công nghiệp trong nước, chuyển đổi số và sáng tạo công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo, năng lượng sạch.
Chính sách “Make in Vietnam” thể hiện tham vọng phát triển công nghiệp nội địa, giảm phụ thuộc vào FDI, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp nội lực. Việt Nam còn tự chủ trong bảo vệ chủ quyền và an ninh phi truyền thống, duy trì lập trường cứng rắn nhưng linh hoạt trong vấn đề biển đảo, đồng thời tích cực tham gia các sáng kiến khu vực về biến đổi khí hậu, y tế và an ninh mạng.
Trong khi đó, mô hình “tự cường” không phải là sự đóng cửa mà là sự chủ động hội nhập, lựa chọn và tích hợp phù hợp với bối cảnh quốc tế có nhiều phức tạp. Quá trình này thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc phát huy tiềm năng nội sinh, xây dựng vị thế độc lập và năng lực tự chủ toàn diện.
Chặng đường dài của một quốc gia đã vượt qua mọi thử thách để tiến tới vị thế hiện đại, tự tin định hình vai trò trong trật tự toàn cầu mới. Việt Nam đang không chỉ chạy theo dòng chảy toàn cầu mà còn chủ động kiến tạo tương lai dựa trên những giá trị cốt lõi của tự lực, thích ứng và sáng tạo.