Thảm kịch lật tàu tại Hạ Long không chỉ để lại nỗi đau thể xác mà còn kéo theo những vết thương tâm lý sâu sắc, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt trong công tác hỗ trợ và chữa lành.
Nỗi ám ảnh âm thầm sau tai nạn bi thương
Thạc sĩ, bác sĩ Nguyễn Hồng Bách, chuyên gia trị liệu tâm lý lâm sàng tại Viện Tâm lý và Truyền thông, Hội Tâm lý học Việt Nam, nhận định rằng những vụ tai nạn đột ngột và thương tâm như lật tàu để lại hậu quả lâu dài, âm ỉ trong tâm trí người bị ảnh hưởng. Dù có nền tảng tinh thần vững vàng, đa phần đều bị ảnh hưởng tâm lý, thường biểu hiện qua hai dạng chính: hoặc sụp đổ tinh thần ngay lập tức, hoặc rơi vào trạng thái “đóng băng cảm xúc” kéo dài, điều này là một hệ quả tự vệ tâm lý nguy hiểm cần được can thiệp kịp thời.
Những người trực tiếp chứng kiến thảm họa hoặc mất người thân còn dễ bị ám ảnh lâu dài. Bác sĩ Bách kể lại một trường hợp: “Trong vụ tai nạn, có bốn người đàn ông bấu víu vào vật nổi chờ cứu hộ, một người đã buông tay, nói lời cuối cùng: ‘Chào anh em, tôi đi’. Ba người còn lại sống sót, nhưng lời từ biệt đó có thể trở thành ký ức ám ảnh họ suốt đời.”
Trường hợp của bé trai 10 tuổi cũng là một điển hình về ảnh hưởng tâm lý lâu dài sau sự kiện. Dù sống sót, em đã mất đi người thân, trong đó thi thể cha vẫn chưa tìm thấy. Nỗi đau âm ỉ trong lòng có thể dẫn đến các rối loạn lo âu, trầm cảm hoặc các vấn đề tâm thần khác khi trưởng thành. Trẻ em mang theo ký ức đau thương, những câu hỏi chưa lời đáp, sẽ phải gánh chịu những mặc cảm và khúc mắc tâm lý suốt hành trình lớn khôn.
NGUY CƠ SANG CHẤN THỨC CẢNH TỪ MẠNG XÃ HỘI VÀ ĐỘNG ĐẤU CỤ THỂ
Bên cạnh đó, các nạn nhân, người thân, và cả những người theo dõi vụ việc qua các phương tiện truyền thông đều có thể chịu ảnh hưởng của “sang chấn tâm lý thứ cấp”. Hiện tượng này thể hiện qua việc cảm xúc tiêu cực, dễ lây nhiễm qua việc quan sát và đồng cảm, khiến nhiều người cảm thấy như chính mình đang trải qua nỗi đau đó.
Bác sĩ Nguyễn Hồng Bách cảnh báo rằng trong thời đại mạng xã hội phát triển, việc đưa tin quá chi tiết và khai thác đời tư nạn nhân một cách quá đà chỉ làm trầm trọng thêm vết thương tâm lý của những người trong cuộc. “Khi một người cố gắng vượt qua nỗi đau nhưng bắt gặp hình ảnh đau đớn tràn lan trên các phương tiện truyền thông như Facebook, TikTok, hay báo chí, điều này vô tình làm họ rơi vào trạng thái nặng nề hơn,” ông nói.
Chuyên gia kêu gọi các cơ quan truyền thông và người dùng mạng xã hội cần hành xử có trách nhiệm, tránh biến các nỗi đau thành tâm điểm câu khách, bởi như vậy chỉ thêm dầu vào lửa khi đám cháy chưa được dập tắt.
CHỮA LÀNH NỖI ĐAU SAU THẢM KỊCH
Theo bác sĩ Bách, để chữa lành những vết thương tâm lý, cần có kế hoạch hỗ trợ phù hợp và bài bản, bắt đầu sau khoảng 10-15 ngày từ khi tai nạn xảy ra, khi mà cảm xúc của người bị ảnh hưởng bắt đầu dịu xuống và họ có thể sẵn sàng tiếp nhận trị liệu. Việc can thiệp quá sớm khi cảm xúc còn cao trào có thể phản tác dụng, gây ra cảm giác bức tường kiên cố khó vượt qua.
Chuyên gia cũng đề xuất xây dựng hệ thống hỗ trợ tâm lý khẩn cấp tại Việt Nam, tương tự các quốc gia tiên tiến, nhằm ứng phó kịp thời với các thảm họa. Các phương án có thể bao gồm: đưa hỗ trợ tinh thần thành phần bắt buộc trong công tác ứng phó thiên tai, trang bị kỹ năng nhận diện sang chấn tâm thần cho lực lượng tuyến đầu như cán bộ xã, giáo viên, cảnh sát, cứu hộ, và phát triển mô hình trị liệu cá nhân hoặc nhóm, có thể kết hợp trực tuyến và trực tiếp, để cung cấp dịch vụ linh hoạt hơn.
Ngoài ra, việc cử chuyên gia tâm lý đến hiện trường sớm nhằm hoạt động cùng lực lượng cứu hộ cũng là một biện pháp hữu hiệu, giúp can thiệp và giảm thiểu tác động tiêu cực của sang chấn tâm lý cho nạn nhân và người liên quan.
Nỗ lực nâng cao nhận thức và xây dựng hệ thống phòng ngừa, ứng phó kịp thời sẽ góp phần giảm thiểu tối đa các tổn thất tinh thần sau những thảm kịch bi thương, đồng thời giúp cộng đồng sẵn sàng đương đầu với những thử thách trong tương lai.