CÁ VÀ NGUY CƠ THỦY NGÂN TRONG BỮA CƠM GIA ĐÌNH VIỆT NAM
Cá là món ăn quen thuộc không thể thiếu trong mâm cơm người Việt, được xem như nguồn đạm lành mạnh, thay thế phần lớn thịt đỏ. Tuy nhiên, không phải loại cá nào cũng an toàn như mong đợi. Trong tự nhiên, một số loài cá có khả năng tích tụ thủy ngân cao hơn hẳn các loại khác, đặc biệt là những loài sống lâu, đứng cao trong chuỗi thức ăn biển. Hiểu rõ đặc điểm này giúp người tiêu dùng lựa chọn cá phù hợp, tránh bị ảnh hưởng từ nguyên tố độc hại mà không cần phải dựa vào cảm tính hay kích thước.
VÌ SAO CÁ NHIỀU THỦY NGÂN HƠN CÁ KHÁC?
Thủy ngân tồn tại tự nhiên trong nước biển và dần tích tụ qua quá trình chuỗi thức ăn của sinh vật biển. Cá nhỏ tiêu thụ sinh vật phù du, cá lớn săn cá nhỏ, qua thời gian dài và lượng mồi tiêu thụ nhiều, thủy ngân trong cơ thể cá càng cao. Các nhóm cá dễ tích tụ thủy ngân thường gồm những loài có tuổi thọ dài và vị trí cao trong chuỗi thức ăn:
CÁ KIỂM – khoảng 0,9-1,0 ppm
Cá kiếm là biểu tượng dễ nhận biết về tích tụ thủy ngân qua các nghiên cứu. Loài cá săn mồi lớn, sống nhiều năm tại đại dương, đứng cao trong chuỗi thức ăn. Thịt cá chắc, ít xương, thường được bán dưới dạng phi lê hoặc đông lạnh nhập khẩu. Kích thước lớn và tuổi thọ dài khiến cá kiếm tích tụ thủy ngân ở mức cao, do đó người tiêu dùng cần lưu ý khi gặp trong các quầy hải sản lớn hoặc hàng đông lạnh.
CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG – khoảng 0,3-0,5 ppm
Cá ngừ là loại cá phổ biến, song cá ngừ đại dương cỡ lớn có hàm lượng thủy ngân cao hơn cá ngừ nhỏ. Những con cá nặng hàng chục, thậm chí trăm ký, có thịt đỏ sẫm, thường tích tụ nhiều thủy ngân hơn cá ngừ nhỏ hoặc các loại cá ngừ nhỏ hơn như cá ngừ vằn, cá ngừ sọc dưa. Nhiều người tiêu dùng thường chỉ dựa vào màu sắc thịt để chọn mua, nhưng cần cảnh giác về kích thước của cá.
CÁ THU CỠ LỚN, CÁ THU VUA – khoảng 0,4-0,5 ppm
Cá thu là loại cá quen thuộc trong bữa cơm Việt, nhất là cá thu cỡ lớn hoặc cá thu vua. Các loài cá thu lớn, sống ở xa bờ, có thân dài, là loài săn mồi ăn cá nhỏ, mực và sinh vật biển khác. Trong quá trình trưởng thành, thủy ngân tích tụ nhiều hơn, đặc biệt ở cá thu lớn. Lựa chọn cá vừa phải về kích thước sẽ an toàn hơn so với các con cá quá to.
CÁ KÌNH, CÁ MẬP VÀ CÁ SĂN MÔI ĐỈNH CHUỖI – khoảng 0,9-1,0 ppm
Mặc dù không phổ biến trong chợ Việt, cá mập và các loài săn mồi lớn như cá kình, cá biển sâu thường được nhắc đến vì khả năng tích tụ thủy ngân rất cao. Những loài này sống lâu, ăn các loài cá khác, dẫn đến nguy cơ tích tụ thủy ngân vượt mức cho phép. Điều này giúp người tiêu dùng hiểu rằng không riêng cá mập mới có nguy cơ, mà các loài săn mồi đỉnh chuỗi cũng có thể tiềm ẩn nguy hại nếu tiêu thụ không hợp lý.
CÁ BƠN – khoảng 0,2-0,3 ppm
Cá bơn là loại cá biển thịt trắng, ít xương, được ưa chuộng vì dễ chế biến. Tuy nhiên, hàm lượng thủy ngân trung bình của loại cá này khá cao, khoảng 0,2-0,3 ppm, cao hơn nhiều so với các loại cá nhỏ. Nguyên nhân chính là do cá bơn sống sát đáy biển, nơi tập trung nhiều kim loại nặng, vòng đời dài và chủ yếu ăn sinh vật đáy, cá nhỏ. Càng lớn, lượng thủy ngân tích tụ trong cá càng nhiều. Vì vậy, nên hạn chế mua cá bơn cỡ lớn để tránh tiếp xúc lâu dài với độc tố này.
KHI NÀO NÊN ĂN CÁ ĐỂ ĐẢM BẢO AN TOÀN?
Khi đi chợ, người tiêu dùng không cần quá lo lắng hoặc tránh tuyệt đối các loại cá, mà nên áp dụng nguyên tắc lựa chọn thông minh. Ưu tiên các loại cá nhỏ và vừa, cá được đánh bắt gần bờ, có nguồn gốc rõ ràng, bán chạy trong ngày. Những loại cá quá lớn, thịt đỏ sẫm, được quảng cáo là hàng hiếm, hoặc hàng nhập khẩu từ đại dương sâu thường có nguy cơ cao tích tụ thủy ngân hơn.
Chọn cá phù hợp không chỉ giúp bữa ăn ngon miệng hơn mà còn an toàn cho sức khỏe gia đình. Biết cách phân biệt các loại cá có nguy cơ cao sẽ giúp việc mua sắm trở nên thông minh hơn, góp phần bảo vệ bản thân và những người thân yêu khỏi nguy cơ tiềm tàng từ thủy ngân trong thực phẩm hải sản.