5 NHÓM CÁ CẦN HẠN CHẾ SỬ DỤNG VÌ CHỨA HÀM LƯỢNG THỦY NGÂN CAO
Cá là thực phẩm phổ biến trong bữa ăn hàng ngày, giàu đạm và omega-3, tốt cho tim mạch và não bộ. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại cá đều an toàn để tiêu thụ thường xuyên, đặc biệt là với nhóm người dễ bị ảnh hưởng như trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người cao tuổi. Trong tự nhiên, những loài cá có kích thước lớn, tuổi thọ dài và đứng cao trong chuỗi thức ăn biển thường tích tụ thủy ngân nhiều hơn các loài cá nhỏ, sống ngắn ngày. Đây là đặc điểm sinh học tự nhiên, không xuất phát từ vấn đề của quốc gia hay vùng biển nào.
Dưới đây là danh sách 5 nhóm cá được xếp vào diện có hàm lượng thủy ngân cao theo các số liệu giám sát an toàn thực phẩm quốc tế. Người tiêu dùng cần chú ý hạn chế tần suất sử dụng những loại cá này để bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.
CÁ KIỂM
Cá kiếm là loài cá đại dương lớn, thân dài, thịt chắc và ít xương, thường rất được ưa chuộng tại các nhà hàng hải sản. Tuy nhiên, đây cũng là loài cá có khả năng tích tụ thủy ngân cao nhất trong các loại cá biển. Các khảo sát cho thấy hàm lượng thủy ngân trung bình trong cá kiếm thường dao động quanh mức 0,9-1,0 ppm, cao hơn nhiều so với nhiều loại cá biển thông thường khác. Nguyên nhân chủ yếu là do vòng đời dài và chế độ ăn săn mồi của cá kiếm. Trên thị trường, cá kiếm thường được bán dưới dạng phi lê đông lạnh hoặc nhập khẩu, giá cao và ít phổ biến trong bữa ăn hàng ngày. Người tiêu dùng nên coi cá kiếm là món đổi bữa hiếm hoi, không nên tiêu thụ quá thường xuyên.
CÁ MẬP
Cá mập đứng ở vị trí cao nhất trong chuỗi thức ăn của đại dương, là loài săn mồi đầu bảng. Chính đặc điểm này khiến cá mập dễ dàng tích tụ lượng thủy ngân rất lớn. Nhiều nghiên cứu cho thấy hàm lượng thủy ngân trong cá mập có thể vượt mức 1,0 ppm, thuộc nhóm cao nhất trong các loại hải sản. Tại Việt Nam, cá mập thường xuất hiện dưới dạng khô, đông lạnh hoặc chế biến sẵn, dễ gây hiểu lầm về hình dạng. Tuy nhiên, về mặt an toàn thực phẩm, cá mập không được khuyến khích sử dụng trong bữa ăn gia đình, đặc biệt với nhóm đối tượng nhạy cảm như trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai.
CÁ THU VUA
Cá thu vua là loại cá thu cỡ lớn, sinh trưởng chậm và có tuổi thọ dài, khác biệt rõ rệt so với các loại cá thu nhỏ phổ biến ở chợ Việt như cá thu đao, cá thu ảo, cá nục hay cá bạc má. Dữ liệu giám sát an toàn thực phẩm biển cho thấy hàm lượng thủy ngân trung bình của cá thu vua khoảng 0,7-1,0 ppm, nằm trong nhóm cao của các loài cá biển thương mại. Điều này xuất phát từ vị trí của cá trong chuỗi thức ăn: chúng săn mồi ở tầng cao và ăn các loài cá nhỏ đã tích tụ kim loại nặng trước đó, dẫn đến thủy ngân tích tụ theo thời gian. Thường thấy cá thu vua có thân dài, thớ thịt dày, màu thịt sẫm và giá bán cao hơn các loại cá thu nhỏ.
CÁ KÌNH VÀ CÁ MÁO MAK0
Cá kình và cá mập mako đều là nhóm cá săn mồi lớn, di chuyển nhanh và có vòng đời dài. Các số liệu giám sát quốc tế cho thấy hàm lượng thủy ngân trong nhóm cá này thường dao động từ 0,6-1,0 ppm, cao hơn mức trung bình của nhiều loại hải sản khác. Tại thị trường Việt Nam, cá kình và cá mập mako không phổ biến như các loại cá nhập khẩu khác, chủ yếu xuất hiện qua các kênh phân phối đặc thù hoặc nhà hàng cao cấp. Vì mức tích tụ kim loại nặng cao, nhóm cá này được khuyến nghị hạn chế dùng trong bữa ăn hàng ngày của gia đình.
Các CÁ ĐÁY, CÁ BIỂN SÂU KÍCH THƯỚC LỚN NHƯ CÁ MÚ CHILE, CÁ BƠN ĐÁY SÂU
Các loài cá biển sâu cỡ lớn thường sinh trưởng chậm, có tuổi thọ dài và sống ở tầng nước sâu. Nghiên cứu cho thấy, do vòng đời kéo dài và vị trí cao trong chuỗi thức ăn, chúng dễ tích tụ thủy ngân hơn các loài cá ven bờ. Thường được chế biến để phục vụ nhà hàng cao cấp hoặc các bữa tiệc đặc biệt, các loại cá này như cá mú Chile hay cá bơn biển sâu ít xuất hiện trong thực đơn thường ngày của gia đình. Với những người tiêu dùng thông thái, hạn chế mua và tiêu thụ nhóm cá này là biện pháp bảo vệ sức khỏe lâu dài.
LÀM THẾ NÀO CHỌN CÁ AN TOÀN?
Khi mua cá, nguyên tắc chung là ưu tiên các loài cá nhỏ, vòng đời ngắn và đứng thấp trong chuỗi thức ăn biển như cá mòi, cá trích, cá nục, cá cơm, cá bạc má. Các loại này ít tích tụ thủy ngân, đồng thời giàu omega-3, dễ mua và có giá cả hợp lý quanh năm. Không cần kiêng tuyệt đối các loại cá lớn, nhưng người tiêu dùng cần cân nhắc hạn chế ăn thường xuyên các loài này để tránh tích tụ thủy ngân và giảm thiểu nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe lâu dài. Hiểu rõ đặc điểm từng loại cá sẽ giúp mua đúng, ăn đúng, vừa tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng, vừa bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.