KHÁM PHÁ CUỘC CHIẾN ĐẦU TIÊN CỦA LOÀI SẾU BỊ ĐE DỌA TUYỆT CHỦNG GIẢI CỨU MỘT CÁCH KỲ DIỆU

HÀNH TRÌNH HỒI SINH CỦA LOÀI SẾU MỸ: TỪ BÁO CÁO U ÁM ĐẾN BIỂU TƯỢNG CỦA SỨC MẠNH BẢO TỒN

NĂM 1952, khi các báo cáo khoa học xác nhận chỉ còn chưa đầy 20 cá thể sếu Mỹ, nhiều người tin rằng số phận của loài chim cao nhất Bắc Mỹ này đã được định đoạt. Vẻ đẹp của sếu Mỹ, nổi bật với bộ lông trắng tinh khôi và sải cánh rộng lớn, giống như biểu tượng của vùng đất ngập nước phía Bắc và cũng chính là nguyên nhân khiến chúng rơi vào vòng nguy hiểm của nạn săn bắn, mất sinh cảnh và các tuyến di cư bị chia cắt. Trong nửa đầu thế kỷ 20, đàn sếu dần biến mất, chỉ còn những nhóm nhỏ mong manh tồn tại tại bang Louisiana đến năm 1941 thì gần như tuyệt chủng.

Báo cáo bi quan của nhà điểu học Robert Porter Allen năm 1952 đã trở thành lời cảnh tỉnh, thúc đẩy những nỗ lực bảo tồn mạnh mẽ. Nhờ phát hiện khu vực sinh sản tự nhiên tại Vườn quốc gia Wood Buffalo trên đất Canada, các nhà khoa học bắt đầu xây dựng chiến lược dài hạn bảo vệ và phục hồi quần thể sếu Mỹ. Các biện pháp như bảo vệ vùng đất ngập nước, giám sát hành lang di cư và thu thập dữ liệu sinh sản đã bắt đầu mang lại kết quả khả quan. Từ chỉ 57 cá thể trong năm 1970, số lượng đã tăng dần qua các thập kỷ, đạt hơn 200 vào năm 2005 và khoảng 600 vào năm 2017. Gần một nửa quần thể này là các cá thể hoang dã, chứng tỏ nỗ lực của con người đang dần đem lại sự sống mới cho loài chim quý giá này.

Chia sẻ về câu chuyện hồi sinh đặc biệt này, các chuyên gia từ Hội Bảo tồn Quốc tế Mỹ (ICF) cho biết quá trình đó là sự kết hợp của lòng kiên nhẫn, những quyết định khó khăn và ứng dụng khoa học chính xác. Việc nhân giống bằng phương pháp thụ tinh nhân tạo, nuôi dưỡng song sinh trong điều kiện kiểm soát, hay “cưỡng bách làm tổ lại” trong những giai đoạn nguy cấp đã giúp duy trì và mở rộng đàn sếu. Một ví dụ rõ nét là cặp sếu đầu đỏ Chandini và Terai, được nhân giống và chăm sóc đặc biệt, đã sinh ra hai con non là Dino và Reptar. Các chuyên gia của ICF đã quyết định nuôi dưỡng cả hai, tạo dựng niềm tin vào khả năng sinh tồn của loài sếu này.

Những nỗ lực không chỉ dừng lại ở việc nhân giống trong trại mà còn mở rộng ra việc tái thả các cá thể sếu vào tự nhiên. Thống kê cho thấy, khi tổ bị thất bại, tỷ lệ các cặp làm tổ lại là khá thấp, chỉ khoảng 38%. Chính vì vậy, các biện pháp cưỡng bách làm tổ đã được áp dụng rộng rãi, nhất là trong những thời điểm các factors gây nguy hiểm cao như dịch bệnh hoặc côn trùng phá tổ. Các trứng bị thu từ những tổ có nguy cơ thất bại sẽ được ấp nở và chăm sóc để sau đó thả về tự nhiên, giúp duy trì và mở rộng quần thể một cách bền vững.

Tuổi tác và sinh cảnh của sếu mái cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng làm tổ lại, giúp các nhà khoa học xác định thời điểm phù hợp để tham gia bảo tồn hiệu quả. Đồng thời, kinh nghiệm từ Mỹ còn được chuyển giao cho các dự án tại châu Á, như dự án tái phục hồi sếu đầu đỏ tại Vườn quốc gia Tràm Chim, Đồng Tháp. Các nhà nghiên cứu như tiến sĩ Trần Triết đang khảo sát và áp dụng các kỹ thuật tiên tiến từ Bắc Mỹ để hỗ trợ quá trình phục hồi các loài sếu quý của Việt Nam.

Điểm nhấn của hành trình này là ý chí và niềm tin không mệt mỏi của các nhà khoa học, các tổ chức bảo tồn, nhằm mục tiêu bảo vệ và gìn giữ những loài chim biểu tượng của tự nhiên. Năm 2024, Hội Bảo tồn Quốc tế sẽ mở rộng hợp tác với Việt Nam qua việc cử chuyên gia đào tạo và chia sẻ kinh nghiệm, nhằm đảm bảo rằng hành trình này không chỉ là những thành tựu ngắn hạn mà còn là câu chuyện của sự bền bỉ và trách nhiệm lâu dài. Bởi, với các loài sếu quý, câu hỏi không phải là “đã cứu được chưa?”, mà còn là “chúng ta có đủ kiên nhẫn để tiếp tục không?” và câu trả lời này vẫn đang được viết tiếp qua từng hành động nhỏ, từng chuyến di cư và từng mùa sinh sản.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *