BẠN ĐÃ SẴN SÀNG CHO CUỘC SỐNG CHUYỂN HƯỚNG TỪ GIA ĐÌNH ĐẾN CÁ NHÂN CHƯA?

XÃ HỘI ĐA DẠNG HƠN VỀ CÁCH ĐÀO TẠO HẠNH PHÚCỞ MỖI CÁ NHÂN

Năm nay tôi 28 tuổi, là độ tuổi mà cha mẹ thường hay gọi là “vừa đẹp để ổn định”. Tuy nhiên, ổn định ở đây không còn mang ý nghĩ truyền thống như kết hôn, sinh con và xây dựng gia đình nhỏ như trước kia. Trong những dịp lễ Tết về nhà, câu hỏi về việc cưới sinh cháu vẫn thường xuyên lặp lại, nhưng với nhiều người trẻ, những cột mốc ấy không còn giữ vị trí bắt buộc trên hành trình cuộc đời của họ. Chúng tôi không phủ nhận giá trị của hôn nhân, chỉ đơn giản là nhìn nhận về cuộc sống theo những tiêu chí khác nhau để tìm kiếm ý nghĩa riêng.

Sự khác biệt này bắt nguồn từ cách mỗi thế hệ định nghĩa hạnh phúc. Trong quá khứ, hạnh phúc thể hiện qua một gia đình viên mãn, có con cái trưởng thành và cuộc sống an toàn. Còn với thế hệ trẻ trưởng thành trong đô thị hiện đại, hạnh phúc thường gắn liền với sự nghiệp thành công, những trải nghiệm đáng nhớ hoặc chuyến đi khắp thế giới bằng hộ chiếu đã in dấu những chuyến hành trình.

Xu hướng này thể hiện rõ qua số liệu thống kê: Độ tuổi kết hôn lần đầu của phụ nữ Việt Nam đã tăng từ khoảng 23 tuổi vào đầu thập niên 2000 lên gần 27 tuổi hiện nay, riêng tại TP.HCM là 30,4 tuổi, mức cao nhất từ trước đến nay. Tỷ lệ người sống độc thân cũng tăng dần, từ 6,23% năm 2004 lên 10,1% năm 2019, trong khi mức sinh tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM giảm rõ rệt. Những dữ liệu này phản ánh một chuyển dịch sâu sắc trong hệ giá trị của xã hội: Gia đình dần trở thành quyết định cá nhân hơn, còn các cá nhân trẻ chú trọng vào trải nghiệm và phát triển bản thân hơn là theo khuôn mẫu truyền thống.

NHIỀU HƠN VỀ CUỘC ĐỜI ĐỘC LẬP VÀ TỰ NGUYỆN

Ngọc Anh, 37 tuổi, là một ví dụ điển hình cho sự tự chủ trong cuộc sống hiện đại. Cô sở hữu một doanh nghiệp thiết kế nhỏ, căn hộ riêng tại TP.HCM cùng lịch trình công việc dày đặc. Dù đạt được thành tựu đáng kể về tài chính và sự nghiệp, Ngọc Anh vẫn thường xuyên phải giải thích về tình trạng hôn nhân của mình. Cô chia sẻ: Khoảng từ 30 đến 35 tuổi là thời điểm cô nhận được nhiều câu hỏi “khi nào lấy chồng”. Dần dần, áp lực đó giảm đi, không phải vì Ngọc Anh thay đổi quyết định, mà bởi người thân bắt đầu chấp nhận rằng lựa chọn của cô là có ý thức, không phải trì hoãn tạm thời hay sai lệch.

Cô đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt giữa cô đơn (loneliness) và sự biệt lập tự nguyện (solitude). Trong quan điểm của cô, loneliness là cảm giác thiếu kết nối, còn solitude là trạng thái tích cực, do cá nhân chủ động chọn để tập trung phát triển bản thân, duy trì mối quan hệ ý nghĩa và sắp xếp cuộc sống theo cách phù hợp. Những năm gần đây, Ngọc Anh tích cực đầu tư vào tài chính, bảo hiểm, quỹ hưu trí và duy trì mạng lưới bạn bè thân thiết. Đối với cô, không có con không đồng nghĩa với tương lai bất trắc, mà chỉ đòi hỏi sự chuẩn bị để thích nghi với các giai đoạn sau của cuộc đời.

Trong các nghiên cứu xã hội học, nhóm này thường được gọi là SINK – những người độc thân, có thu nhập độc lập và không có con. Sự gia tăng của nhóm này phản ánh xu hướng tự chủ kinh tế và quyền tự quyết của cá nhân trong xã hội đô thị. Đặc biệt với thế hệ cuối 8x, đầu 9x, trạng thái “khủng hoảng tuổi 30” đã nhường chỗ cho thái độ bình thản, chấp nhận lối sống độc lập và xây dựng cuộc đời theo tiêu chuẩn riêng.

Việc sống một mình không còn gắn liền với cô lập xã hội như nhiều người lầm tưởng. Nghiên cứu của nhà xã hội học Eric Klinenberg trong cuốn sách Going Solo chỉ ra rằng sống một mình thường đi cùng mức độ tự chủ kinh tế cao, tự do cá nhân lớn và mạng lưới quan hệ xã hội linh hoạt hơn. Công nghệ hiện đại còn giúp những người độc thân duy trì mạng lưới xã hội rộng rãi qua mạng internet, mạng xã hội, tạo nên một cộng đồng đa dạng và năng động. Do đó, độc thân xuất hiện như một lựa chọn sống có tính toán, chứ không đơn thuần là điều kiện khó khăn hay cô đơn.

HỢP NHẤT CÁ NHÂN VÀ TỰ CHỌN ĐỜI SỐNG

Khác biệt với các ngườid độc thân, Thu Phương, 29 tuổi, chọn kết hôn nhưng từ chối sinh con. Cô kết hôn từ năm 24 tuổi, một độ tuổi còn khá trẻ trong xu hướng kết hôn muộn của Việt Nam, và đã chung sống hơn 5 năm cùng chồng. Họ sống chung trong căn hộ tại Hà Nội, chia sẻ tài chính, cùng nuôi chó, và không có dự định sinh con. Thu Phương chia sẻ: Chúng tôi kết hôn để cùng chung sống, không coi hôn nhân như điều kiện bắt buộc để trở thành cha mẹ hay thể hiện trách nhiệm xã hội. Quyết định này xuất phát từ cuộc trò chuyện thẳng thắn và nhận thức rõ ràng về khả năng, mong muốn của cả hai.

Gia đình đôi bên thường hay hỏi “khi nào có cháu”. Thu Phương thẳng thắn đối mặt: Không sinh con không phản ánh thiếu trách nhiệm, mà là lựa chọn dựa trên sự hiểu rõ về trách nhiệm của việc làm cha mẹ trong xã hội hiện đại – cần thời gian, tài chính ổn định và những hy sinh lớn. Nhiều khảo sát cho thấy, ngày càng nhiều người trẻ quyết định không sinh con vì lý do kinh tế, bối cảnh sống và những áp lực của cuộc sống đô thị.

Một số nhà tâm lý học lý giải rằng, trong xã hội hiện đại, các cặp đôi ngày càng xem trọng chất lượng mối quan hệ hơn là hình thức pháp lý. Minh Đạt, 35 tuổi, sống chung với bạn gái hơn 3 năm tại Hà Nội, cho biết: “Tình yêu là cảm xúc, còn hôn nhân chỉ là hình thức pháp lý. Tôi không phản đối hôn nhân, nhưng không coi đó là điều kiện bắt buộc để chứng minh mối quan hệ nghiêm túc.” Trong mắt nhiều người, yêu lâu mà không kết hôn vẫn có thể thiếu trách nhiệm, trong khi các câu hỏi về đám cưới vẫn thường trực trong xã hội. Dù vậy, Minh Đạt nhấn mạnh: Quan trọng là sự thấu hiểu và đồng thuận giữa hai người, dựa trên sự tôn trọng, chia sẻ trách nhiệm và những kế hoạch chung, hơn là giấy tờ pháp lý.

Các nhà xã hội học gọi đó là mối quan hệ thuần túy (Pure Relationship) – theo Anthony Giddens, trong xã hội hiện đại, các mối quan hệ này tồn tại dựa trên mức độ thỏa mãn và ý nghĩa bên trong, thay vì dựa trên nghĩa vụ xã hội hay lợi ích vật chất. Tâm lý học cũng nêu bật Thuyết Gắn kết (Attachment Theory) của John Bowlby, giải thích rằng các kiểu gắn kết khác nhau ảnh hưởng đến cách mọi người cảm nhận về tự chủ và tự do trong mối quan hệ. Những người có xu hướng né tránh sự ràng buộc thường đề cao sự độc lập, cảm thấy khó chịu khi bị giới hạn bởi các nghĩa vụ xã hội hay pháp lý.

Thay đổi trong quan niệm về hạnh phúc và cam kết không có nghĩa là xã hội đang mất đi gia đình truyền thống. Ngược lại, đó là sự đa dạng hóa của những mô hình hạnh phúc phù hợp với từng cá nhân, từng hoàn cảnh. Gia đình không còn nhất thiết phải gồm nhiều thế hệ hay sinh nhiều con, mà có thể là các cặp đôi cùng sống, các nhóm thân thiết hoặc các liên kết tự nguyện dựa trên tình cảm và trách nhiệm. Xã hội cần tạo điều kiện, chính sách linh hoạt, tôn trọng và hỗ trợ mọi hình thái gia đình, để tất cả đều có thể tìm thấy hạnh phúc theo cách riêng của mình.

Trước sự đa dạng ngày càng tăng của các mô hình sống, câu hỏi về chính sách và hệ thống an sinh xã hội cũng trở nên cần thiết hơn. Các chính sách về nhà ở xã hội, hỗ trợ tài chính, mở rộng hệ thống chăm sóc, và công nhận các hình thức chung sống mới sẽ giúp xây dựng một xã hội bao dung, chấp nhận tất cả những cách thể hiện hạnh phúc, miễn rằng đó là sự tự nguyện và mang lại cảm giác trọn vẹn.

Trong một thế giới đa dạng như hiện nay, hạnh phúc không còn mang một hình mẫu chung cố định nữa. Có thể là mái nhà ấm cúng, là sự nghiệp thăng tiến, là vòng bạn bè thân thiết, hoặc đơn giản chỉ là cảm giác tự do và tự chủ. Dù theo cách nào, điều đó đều nằm trong khả năng của mỗi cá nhân, miễn là xuất phát từ tự nguyện và sự cảm nhận trọn vẹn về cuộc đời mình. Xã hội trưởng thành nhất là xã hội chấp nhận và tôn trọng những lựa chọn khác nhau ấy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *