ĐỒNG TÌNH VÀ KỲ VỌNG: BỐI CẢNH PHỤ HUYNH HỌC VẤN CAO VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG ĐẾN TRẺ
Trong xã hội hiện đại, câu chuyện về những phụ huynh thành đạt luôn gây nhiều chú ý, đặc biệt khi liên quan đến cách họ nuôi dạy con cái và kỳ vọng về thành tích học tập. Một ví dụ điển hình là câu chuyện của chị Megumi, mẹ của một bé gái 12 tuổi mắc chứng rối loạn hệ thần kinh tự chủ, người dù đối mặt với bệnh tật của con, vẫn giữ thái độ dường như dễ dàng để con nghỉ học nếu cần. Nhưng phía sau đó là những nỗ lực không ngừng của chị để bé có thể tự lập, tham gia hoạt động xã hội và vượt qua những giới hạn bản thân.
Chị Megumi chia sẻ: “Có điều môn tiếng Anh của con bé hơi yếu so với các bạn, nên hôm nào có tiết tiếng Anh, tôi sẽ lái xe đưa con đến trường”. Lời nói này phản ánh rõ nỗi ám ảnh về thành tích học tập mà nhiều phụ huynh giỏi nghiệp vướng mắc, luôn mong muốn con mình vượt trội nhưng lại cảm thấy xấu hổ khi để người ngoài đoán biết tham vọng của mình.
Trong bối cảnh đó, chuyện tham gia hội thao của bé đã trở thành một bước ngoặt nhỏ. Nhìn thấy con tự bảo: “Con nhất định sẽ tham gia hội thao lần này! Con sẽ cố gắng giữ sức khỏe thật tốt…”, chị Megumi lại lo lắng về nguy cơ ngất xìu giữa chừng hoặc làm phiền bạn bè. Nhưng chính sự khuyên nhủ nhẹ nhàng từ người thân đã giúp chị hiểu rằng, việc con tự quyết định sẽ giúp bé phát triển sự tự lập, dù có thất bại thì vẫn có khả năng đứng dậy sau đó. Điều đó cho thấy, mong muốn bảo vệ của phụ huynh đôi khi cũng chính là thứ kìm hãm sự phát triển của trẻ.
Nhiều cha mẹ thành đạt thường mang tâm lý kỳ vọng lớn về con cái, muốn con mình đạt thành tích vượt trội trong học tập, thể thao hay các cuộc thi để đảm bảo tương lai. Tuy nhiên, trong thế giới phụ huynh có học vấn cao, những kỳ vọng này thường được giấu kín nhằm tránh xã hội cho rằng họ quá tham vọng. Chính vì vậy, họ thường tự trấn an rằng: “Tôi chỉ cần con bình thường là đủ”, nhưng thực chất bên trong vẫn còn những mong muốn sâu thẳm về thành công của con cái.
Chuyện chuyển trường, lối mòn trong việc lựa chọn trường cấp hai, là minh chứng cho những mâu thuẫn nội tại của nhiều phụ huynh. Trước sự cố gắng vào những trường danh tiếng, họ lại mong muốn con cái có thể dễ dàng thích nghi hoặc chuyển sang trường công lập gần nhà nếu không phù hợp. Tuy nhiên, khi đối mặt với thực tế, nhiều phụ huynh lại phản ứng mạnh mẽ với ý định này, thể hiện rõ sự chối bỏ các khả năng khác của con mình. Điều này tạo ra những mâu thuẫn vô hình – kẻ mâu thuẫn chính là chính họ, khiến trẻ cảm nhận rõ sự không nhất quán và dễ rơi vào trạng thái bất ổn tâm lý.
Về khái niệm tự lập, tác giả Naoko Narita nhấn mạnh: Trong xã hội hiện đại, khả năng thích ứng – resilience – được xem như yếu tố quan trọng hàng đầu. Tuy nhiên, nhiều trẻ em của các phụ huynh học vấn cao lại gặp hạn chế trong ba yếu tố chính của khả năng này, đặc biệt là khả năng hợp tác, giải quyết vấn đề và nhất là khả năng cảm nhận, biết ơn sự giúp đỡ từ xung quanh. Thay vì rèn luyện các kỹ năng này qua môi trường tự nhiên và qua các mối quan hệ xã hội, nhiều em nhỏ chỉ quen sống trong môi trường giới hạn, dẫn đến thiếu khả năng thích ứng khi gặp thử thách.
Phụ huynh thành đạt thường hiểu “tự lập” là tự làm mọi thứ không cần ai giúp đỡ – một ý niệm gần như độc lập hoàn toàn về tài chính và quyền tự chủ. Có người coi việc giành được thành tích học tập, vào trường danh tiếng là một dạng “đảm bảo cho sự tự lập” của con. Nhưng thực tế, điều này dễ dàng gây ra cảm giác khó chịu và mặc cảm khi trẻ không thể tự làm mọi việc, dễ rơi vào tình trạng không biết dựa vào ai khi gặp khó khăn, khủng hoảng.
Một ví dụ rõ ràng là câu chuyện của sinh viên ngành y, bị sợ hãi các buổi thực tập trên thi thể. Thay vì chia sẻ, hỏi ý kiến thầy cô hay bạn bè, em lại giữ trong lòng cảm giác tự ái, khiến quá trình vượt qua thử thách trở nên vô vọng, dẫn đến việc bỏ cuộc. Thái độ tự cao, không chấp nhận sự giúp đỡ đã trở thành rào cản lớn trong phát triển kỹ năng xã hội và khả năng thích ứng của thế hệ trẻ của các gia đình thành đạt.
Naoko Narita cho biết, yếu tố cốt lõi của sự trưởng thành không chỉ là tự kiếm tiền, mà còn gồm khả năng hợp tác, sẻ chia, và biết cảm ơn. Chính những yếu tố này giúp trẻ dễ dàng vượt qua nghịch cảnh, xây dựng nền tảng vững chắc để tiến xa trong cuộc sống và sự nghiệp. Trong công trình nghiên cứu của bà, các kỹ năng này đều được đặt lên hàng đầu và góp phần hình thành nên khả năng thích ứng toàn diện cho trẻ nhỏ.
Từ kinh nghiệm thực tiễn, tác giả nhận thấy rằng, lối suy nghĩ về tự lập quá mức, coi chỉ dựa vào thành tích để đảm bảo tương lai, có thể gây ra nhiều hệ lụy về tâm lý và xã hội. Không ai sinh ra đã thành đạt, và ai cũng cần được giúp đỡ trong hành trình phát triển. Việc để trẻ thể hiện cảm xúc, nhờ giúp đỡ khi cần còn là cách để trẻ cảm nhận được xã hội đầy sẻ chia – điều quan trọng để hình thành khả năng thích ứng tốt hơn trong cuộc sống sau này.