TRƯỞNG THÀNH TỪ NHỮNG BƯỚC CHÂN ĐẦU TIÊN, PHÁ VỠ NGHỀ NGHIỆP VỚI SỨC MẠNH TÂM HỒN VÀ Ý CHÂU
Năm 1956, ở tuổi 19, Kim Cương đã dám nghĩ dám làm khi thành lập một đoàn thoại kịch mang chính tên mình. Đây không chỉ là quyết định mang tính cá nhân mà còn là một hành trình mang dấu ấn lịch sử cho sân khấu miền Nam. Sự dũng cảm, pha chút liều lĩnh của cô gái trẻ đã tạo nên một di sản quý giá, góp phần làm thay đổi diện mạo nghệ thuật thời kỳ đó.
Trước khi có đoàn kịch Kim Cương, thể loại thoại kịch đã manh nha hình thành, song thường chỉ gắn bó với các hình thức như đại nhạc hội, kịch ngắn, hài hước hoặc được biểu diễn trên truyền hình. Kim Cương chọn con đường riêng cho mình, không đi theo lối mòn ấy.
Từ dòng máu nghệ thuật truyền thống, Kim Cương từng là đào chín của đoàn cải lương Năm Phỉ, thừa hưởng tinh hoa của gia tộc. Sau khi nghệ sĩ Năm Phỉ qua đời vào năm 1954, và mẹ cô, bà Bảy Nam, tái hôn với ông Phạm Hữu Điệc, gánh hát gia đình dần tan rã. Mặc dù vững vàng về chuyên môn, Kim Cương lại cảm thấy thiếu một mái nhà nghệ thuật thực sự để phát triển.
Trong bối cảnh cải lương rực rỡ, nhiều người trẻ tuổi có thể dễ dàng tìm hướng đi mới, nhưng Kim Cương lại chọn một con đường đầy thử thách: tự lập lập đoàn thoại kịch riêng. Cô tâm sự: “Hồi đó trẻ quá mà, thích làm cái gì thật mới, thật lạ, như phiêu lưu thám hiểm vậy mới thú vị.” Chính sự quyết đoán đó đã giúp cô vượt qua muôn vàn khó khăn ban đầu.
KHÁI NIỆM CẠNH TRANH KHÁ KHẮC VỚI CẢI LƯƠNG
Không đi theo lối mòn của các đoàn kịch truyền thống, Kim Cương xây dựng phong cách sân khấu của riêng mình từ đầu. Bà viết và dựng các vở kịch dài, sâu sắc, không chỉ đơn thuần giải trí mà mang đậm tính nhân văn. Chủ yếu là bi kịch, các vở diễn của bà có kết cấu chặt chẽ, nhân vật chân thực, ngôn ngữ vừa chuẩn mực vừa giản dị, cảm xúc chân thành.
Mỗi tác phẩm của Kim Cương đều thể hiện tiêu chuẩn nghệ thuật cao, cô không chấp nhận làm nghề qua loa, dễ dãi. Ngoài các buổi biểu diễn thu hình, đoàn kịch của bà vẫn duy trì hoạt động quy mô tại các phòng vé lớn, đi lưu diễn nhiều tỉnh thành. Chính sự khác biệt ấy đã giúp Kim Cương “cạnh tranh” thành công với các đoàn cải lương thời bấy giờ, và từ đó, báo chí gọi bà bằng danh xưng xứng đáng: kỳ nữ.
Bà đã đưa rõ nét bản sắc miền Nam vào từng câu chuyện, từng nhân vật. Người xem dễ dàng nhận thấy hình ảnh sinh hoạt, lời ăn tiếng nói, đạo đức, phong cách rặt Nam bộ hiện diện trong từng vở kịch. Những hình ảnh đó lại gần gũi, chân thực, giúp khán giả cảm thấy cuộc sống của chính mình, của gia đình và quê hương như hiện hữu trong từng vở diễn.
Với phong cách chân phương, nhẹ nhàng mà sâu lắng, Kim Cương không đi vào chiều sâu của kỹ thuật hay thậm xưng, mà giữ gìn sự vừa sức, vừa đẳng cấp. Các vở bi kịch của bà vẫn đan xen những lớp diễn hài ý nhị, hài hòa, tạo cảm xúc gần gũi nhưng vẫn trong sáng, tinh tế.
Khán giả không chỉ đến xem để giải trí mà còn để cảm nhận sự sẻ chia, tình thương. Chẳng hạn, vở Dưới hai màu áo, dù nhiều hài hước, vẫn giữ được vẻ “sạch sẽ”, dễ mến. Sự gần gũi ấy trở thành nét đặc trưng, khiến người xem cảm nhận rõ thái độ trân trọng, yêu thương dành cho Kim Cương, và qua đó, cảm nhận đúng bản sắc của miền Nam.
Sự nghiệp của Kim Cương là một cuộc phiêu lưu độc đáo, nơi cô chọn cách giữ vững nét văn hóa đặc trưng, đồng thời khẳng định vị trí không thể thay thế trong làng kịch miền Nam. Chính vì thế, trái tim của khán giả không chỉ đơn thuần là sự yêu thích nghệ thuật, mà còn là sự “thương” dành cho người nghệ sĩ có tâm hồn chân thành ấy.