KHỞI XƯỚNG ĐỔI MỚI VÀ THÀNH QUẢ ẤN TƯỢNG
Khi Việt Nam bắt đầu chuyển đổi từ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa từ năm 1986, đất nước đã trải qua một chặng đường đầy thử thách và đầy cảm hứng. Nhìn lại chặng đường gần 40 năm, có thể thấy rõ những thành tựu vượt bậc đã minh chứng cho sự kiên định và sự đổi mới không ngừng nghỉ của dân tộc.
CHUYỂN ĐỔI BỀN VỮNG TRONG CƠ CHẾ KINH TẾ
Khởi đầu trong hoàn cảnh đất nước vô cùng khó khăn, sau chiến tranh chống Mỹ và các cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc, nền kinh tế của Việt Nam vẫn còn trông chờ vào các chính sách bao cấp. Khi ấy, thách thức lớn nhất là nỗ lực kiểm soát siêu lạm phát tới 774%, một con số gây sốc trong năm đầu tiên của đổi mới. Để vượt qua, Việt Nam đã từng bước thực thi các chính sách thị trường, mở cửa và cải cách hệ thống tiền tệ, luật pháp, đồng thời thúc đẩy tự do kinh doanh và các quyền của người dân. Qua đó, từ năm 1993, lạm phát duy trì ở mức thấp, ổn định.
Thành tựu rõ rệt nhất của giai đoạn này là tốc độ giảm nghèo ngoạn mục. Trước đổi mới, hơn 70% dân số sống trong cảnh đói nghèo, nhưng sau đó, tỷ lệ này giảm xuống còn dưới 1,9%, bước vào một kỷ nguyên mới của tăng trưởng và phồn vinh.
QUY MÔ KINH TẾ TĂNG TRƯỞNG MOMENTUM
Theo dự báo của Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), quy mô kinh tế Việt Nam năm 2025 sẽ xấp xỉ 491 tỉ USD, thuộc top 34 thế giới và thứ 5 trong khu vực Đông Nam Á. Năm 2024, GDP đạt gần 476,3 tỉ USD, vượt qua nhiều nước trong khu vực. Các dự báo tiếp theo cho thấy quy mô này sẽ còn tiếp tục tăng, dự kiến đạt 666,5 tỉ USD vào năm 2030, qua đó khẳng định vai trò của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu.
Chính phủ đã đặt ra mục tiêu tăng trưởng GDP từ 8,3 đến 8,5% trong năm 2025, đồng thời kiểm soát lạm phát dưới 4,5%. Các chính sách thúc đẩy đầu tư, xuất khẩu, phát triển các ngành kinh tế mới, cùng việc nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương đều đóng vai trò then chốt để đạt được mục tiêu này.
THÀNH TỰU ĐÁNG NỂ VỀ XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO
Trong hai thập kỷ qua, Việt Nam đã rút ngắn khoảng cách phát triển rõ rệt so với các nước láng giềng. Từ mức GDP bình quân đầu người năm 2000 cao gấp 55,8 lần so với Singapore, đến năm 2024, tỷ lệ này đã giảm còn 19,7 lần. Tương tự, các nước như Thái Lan, Malaysia đã thu hẹp đáng kể khoảng cách so với Việt Nam. Kết quả này thể hiện rõ sự nỗ lực và tiến bộ vượt bậc của đất nước trong quá trình đổi mới.
VÀI ĐIỂM NÓI KHÔNG VỚI “NẠN BẪY THU NHẬP TRUNG BÌNH”
Các phân tích cho thấy Việt Nam mới chỉ trở thành nước có thu nhập trung bình thấp vào năm 2009, và còn đang trên đà đạt mức thu nhập trung bình cao, dự kiến vào năm 2025. Dù vậy, không thể bỏ qua thực tế “bẫy thu nhập trung bình”, khi nhiều nền kinh tế đi lên nhờ khai thác tài nguyên và lao động rẻ, nhưng lại không đủ khả năng chuyển đổi sang mô hình dựa trên tri thức và công nghệ cao khi tài nguyên cạn kiệt.
Ngoài ra, “kinh tế ngầm” còn chiếm một phần lớn, gồm các hoạt động không hợp pháp hoặc chưa được thống kê, như giao dịch tiền điện tử hay các hoạt động cá cược hợp pháp ở nhiều nước nhưng chưa chính thức tính vào GDP của Việt Nam. Những lĩnh vực này khiến GDP thực tế của đất nước có thể cao hơn nhiều so với các số liệu chính thức.
TIÊU CHUẨN VỀ MỨC SỐNG VÀ CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN
Dù còn những thách thức, nhưng Việt Nam đã tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao trước năm 2045. Thực tế, theo tính theo sức mua của USD (PPP), Việt Nam đã đạt tiêu chuẩn của nền kinh tế thu nhập cao, với sức mua tương đương 3,33 USD ở Việt Nam bằng 1 USD tại Mỹ.
Những tiến bộ này minh chứng cho sự kiên trì của chính sách đổi mới và thành quả của mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đến nay, hơn 75 quốc gia công nhận nền kinh tế của Việt Nam là nền kinh tế thị trường, bao gồm các nền kinh tế lớn của châu Á, châu Mỹ, châu Âu, bất chấp những sức ép về chính trị và lợi ích nhóm.
Trong thời kỳ đổi mới, đất nước đã vượt qua mọi thử thách, từ đổ nát sau chiến tranh đến trở thành trung tâm kinh tế của khu vực Đông Nam Á, rút ngắn gần như tất cả các khoảng cách về thu nhập và trình độ phát triển. Thành tựu này là minh chứng rõ nhất cho sức mạnh của sự kiên định, sáng tạo và đổi mới không ngừng của Việt Nam.