BẠN CÓ ĐANG SỢ BỊ NHỒI NHÉT VỚI SỰ BÌNH THƯỜNG TRONG THẾ GIỚI NGHỆ THUẬT?

NGƯỜI TRẺ VÀ NỖI ÁM ẢNH VỀ GU– MỘT CUỘC CHIẾN CHUẨN MỰC CỦA TỰ DO VĂN HÓA

Trong những năm gần đây, cách người trẻ thể hiện về sở thích và phong cách cá nhân đang có sự thay đổi rõ rệt. Trước đây, việc nói về sở thích chỉ đơn thuần như một phần nhỏ trong đời sống riêng tư: “Tôi thích nghe nhạc pop”, “Tôi hay xem phim siêu anh hùng”, “Tôi đọc truyện trinh thám”. Những câu chuyện này thường mang sắc thái giới hạn cá nhân, không mang nhiều ý nghĩa xã hội hay khẳng định bản thân. Sở thích của ai đó chỉ đơn thuần là một nét cá tính, không phải là một tuyên ngôn.

Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, trong các nền tảng như Threads, TikTok hay Instagram, ta dễ bắt gặp những câu nói mang tính khẳng định, thậm chí phòng vệ như: “Bình thường hóa việc một cô gái chỉ nghe jazz”, “Không xem phim Marvel là chuyện bình thường”, hoặc “Gu của mình là những thứ ít người biết tới”. Các diễn đạt này không còn chỉ đơn thuần thể hiện sở thích cá nhân nữa, mà đã trở thành hành động nhằm khẳng định, thậm chí bảo vệ “gu” của mình trước những định kiến xã hội về mức độ “cao cấp” hay “đơn giản”. Việc “bình thường hóa” một sở thích đồng nghĩa với việc đang đứng trước nguy cơ bị đánh giá, coi thường hoặc phân loại.

Chẳng hạn, những cuộc tranh luận quanh hit của các ca sĩ V-pop, lượt xem trên YouTube, hay doanh số phòng vé của các bộ phim siêu anh hùng cho thấy rõ sự phân tầng rõ rệt trong cách đánh giá sở thích. Người yêu thích các sản phẩm đại chúng thường bị xem là dễ dãi, trong khi những người chọn nghệ thuật indie, arthouse hay underground được cho là có chiều sâu. Và chính phản ứng này đã khiến cho gu thẩm mỹ ngày càng mang tính phân biệt rõ rệt, không còn trung lập như trước.

Nếu ai đó mở playlist Spotify của tôi, họ có thể bất ngờ về sự xen kẽ: những bản jazz trầm tư của Bill Evans dành cho những sáng cuối tuần “sâu sắc”, cùng với các album K-pop sôi động tôi nghe khi chạy bộ. Tôi yêu Cate Blanchett, Nicole Kidman, nhưng cũng không ngần ngại cười thoải mái khi xem phim hài Thái Lan tới late đêm. Tôi thuộc loại người thích đào sâu nghệ thuật cao cấp, nhưng cũng sẵn sàng chìm đắm trong những bộ phim giải trí phổ biến. Vậy tôi thuộc kiểu gu nào? Một khán giả đam mê nghệ thuật hay chỉ đơn giản là một người thích tiêu thụ đa dạng thể loại?

Sự mâu thuẫn này khiến tôi tự hỏi: Việc tiếp nhận và yêu thích nhiều dạng giải trí cùng lúc có thực sự làm gu của tôi trở nên “sâu sắc”? Hay đó chỉ là một trong những khía cạnh của bản thân tôi muốn thể hiện để đứng vững trong xã hội? Có phải gu thẩm mỹ chỉ đơn thuần là công cụ xây dựng hình ảnh, giúp tôi cảm thấy độc đáo, đặc biệt hay chẳng qua là cách tôi muốn khẳng định vị trí của mình giữa đám đông?

Chuyên gia và nhà triết học Alain de Botton từng đưa ra quan điểm gây tranh cãi: gu thẩm mỹ xấu thường biểu hiện qua sự dư thừa, phô trương quá mức hoặc xa xỉ. Ông cho rằng, những hành vi thể hiện sự hào nhoáng, xa hoa của người mới nổi thường phản ánh một cơ chế bù đắp tâm lý, chứ không đơn thuần là lỗi thẩm mỹ. Những hình ảnh về đồ hiệu, tủ đồ đắt tiền, không gian sống lấp lánh logo xa xỉ không chỉ để thể hiện đẳng cấp mà còn là cách để thể hiện mình đã vươn lên, vượt qua thiếu hụt.

Trong văn hóa mạng xã hội, chúng ta dễ dàng bắt gặp các video đập hộp, khoe tủ đồ hay không gian sống xa xỉ như những bằng chứng cho sự thành đạt. Tuy nhiên theo Góc nhìn của Botton, gu thẩm mỹ chưa hẳn là vấn đề cá nhân, mà phản ánh một thế giới mất cân bằng – nơi con người dùng vẻ đẹp hình thức để khẳng định giá trị cá nhân giữa muôn vàn bất ổn của đời sống. Gu không phải là đẳng cấp, nó là phản ứng nội tại, phản ánh tâm lý và môi trường sống.

Trong xã hội số hóa, gu còn trở thành một ngôn ngữ xã hội, chứa đựng ý nghĩa về vị thế và danh tính. Đặc biệt qua các nền tảng truyền thông, người trẻ xây dựng profile như một hình ảnh thể hiện bản thân: từ ảnh chụp cổ điển, góc phối cà phê, đến playlist Spotify, tất cả như những statement về phong cách sống và sở thích. Gu đã trở thành một phần của nhận diện cá nhân, nhất quán như một thẻ căn cước tinh thần để gia nhập các cộng đồng.

Trong câu chuyện của Minh Anh (25 tuổi), sinh viên ngành truyền thông, cô kể lại cảm giác ngại ngần khi phải thừa nhận sở thích của mình: “Có lần bạn bè em nói chuyện về các band indie quốc tế, còn em chỉ nghe pop thôi. Em sợ bị coi là thiếu chiều sâu, nên cố gắng nghe những thứ không thực sự thích chỉ để giữ phong độ.” Điều này phản ánh rõ xu hướng chuyển từ thưởng thức nghệ thuật sang trình diễn và đấu tranh để giữ vị trí xã hội qua sở thích.

Vậy gu bắt nguồn từ đâu? Có hai trường phái quan điểm lớn về nguồn gốc của thẩm mỹ. Một, dựa trên các nhà triết học thế kỷ XVIII như Shaftesbury hay Hutcheson, tin rằng con người có “giác quan thẩm mỹ” bẩm sinh, giống như các giác quan vật lý. Ai cũng có khả năng cảm nhận vẻ đẹp, dù mức độ khác nhau. Nhưng phần lớn các nghiên cứu tâm lý hiện đại đều cho rằng, môi trường, trải nghiệm cá nhân đóng vai trò quyết định.

Hiệu ứng “tiếp xúc thường xuyên” (mere exposure effect) cho thấy chúng ta có xu hướng yêu thích những thứ quen thuộc: âm nhạc lặp đi lặp lại, màu sắc phổ biến trong quảng cáo hay phong cách thiết kế quen mắt. Ví dụ, phong cách minimalism trở thành “gu chuẩn” của giới trẻ Việt Nam gần đây, nhờ sự quen thuộc của tone màu be, trắng và chất liệu gỗ sáng. Chính sự quen thuộc này tạo cảm giác dễ chịu và được hiểu là thanh lịch, tinh tế.

Chị Hải Anh, phóng viên 30 tuổi, từng bị gu của mình định hình qua các trải nghiệm. Ban đầu là các không gian tối giản, trung tính, sau đó cảm thấy các triển lãm nhiều màu sắc quá tải, rồi nhận ra rằng gu của cô bị ảnh hưởng bởi xu hướng bàn giao. Theo báo cáo của tiến sĩ Shahram Heshmat, “giả thuyết trôi chảy tri giác” cho rằng con người thích những gì dễ xử lý, dễ hiểu. Chính vì vậy, các thiết kế, dạng thức phổ biến thường được yêu thích hơn, nhưng khi trở nên phổ biến, lại bị xem là công thức, thiếu sáng tạo.

Trong phản ánh của xã hội, gu cũng mang tính phân tầng rõ rệt. Những gì phổ biến dễ dàng được tiếp cận lại bị xem là thiếu chiều sâu hoặc không tinh tế. Đây không hoàn toàn do gu tự do làm chủ mà bị chi phối bởi môi trường, truyền thông và quyền lực tượng trưng. Khái niệm vốn xã hội của Pierre Bourdieu mở rộng thành “vốn văn hóa,” trong đó thẩm mỹ, sở thích và phong cách là công cụ định vị xã hội. Thậm chí, gu còn đóng vai trò như một thẻ chứng minh vị thế, tạo sự kết nối hoặc loại trừ.

Long Vũ, nghiên cứu sinh ngành Nhân học tại Canada, nhận định: “Gu là biểu hiện của vốn văn hóa. Khi bạn chia sẻ cùng một gu, bạn bước vào cùng một mạng lưới, nhận được sự công nhận và cơ hội. Nhưng vốn cũng có hai mặt: vừa kết nối, vừa loại trừ.” Các nhóm định kiến rằng “mainstream là thiếu chiều sâu” đồng nghĩa với việc họ đang xây dựng một trật tự biểu tượng, phân biệt rõ ràng đâu là “đúng” và “sai” trong thế giới sở thích.

Phương Linh, làm trong ngành thiết kế, thừa nhận: “Giai đoạn mình còn thấy gu như một bài kiểm tra. Nếu không cập nhật, mình có thể bị coi là không cùng hệ. Từ đó, mình bắt đầu nghe Taylor Swift, xem phim A24, đọc Ocean Vuong, chỉ để giữ vị trí, chứ không phải vì thật sự rung động.” Trong hoàn cảnh này, gu trở thành quyền lực mềm, một cách để mở ra các cơ hội, nhưng cũng là thước đo ngầm của sự thành đạt.

Ngược lại, các thuật toán của mạng xã hội tạo ra những chuẩn mực cụ thể về gu, từ dark academia, minimalism đến indie aesthetic, khiến cho sự khác biệt mang tính tiêu chuẩn hóa. Thậm chí, chúng ta dễ bị nhầm lẫn rằng gu độc đáo vì nhiều người cùng theo đuổi các phong cách thiết lập sẵn, mang tính thế hệ. Thật sự, gu của từng người phần lớn chỉ là một dạng biểu trưng của xu hướng chung, một cấu trúc tiêu chuẩn của thế hệ.

Đi sâu into bản chất, nỗi sợ “sự bình thường” hay “tầm thường” của giới trẻ phản ánh cả nỗi lo về sự quá tải và sự mất đi cá tính thật sự. Trong thực tế, giống như thí nghiệm của Joshua Bell trong ga tàu điện ngầm, nghệ thuật và gu có thể mất giá trị khi bỏ ra khỏi ngữ cảnh, thoát khỏi hệ quy chiếu xã hội hay thương hiệu. Thực chất không phải là về sở thích thực sự, mà là về cảm nhận vị thế.

Trong bối cảnh này, có một cách tiếp cận khác: xem gu như một dạng aesthetic intelligence – trí tuệ thẩm mỹ. Thay vì chạy theo chuẩn mực, người có aesthetic intelligence biết chọn lọc, như một nhà sáng tạo biết khi nào cần giữ lại, khi nào nên cắt bỏ. Họ hiểu rõ cảm giác, biết nhận diện sự rõ ràng hay phức tạp, phù hợp với bối cảnh và không bị lệ thuộc vào xu hướng nhất thời.

Gu không phải đích đến của đạo đức hay phẩm giá. Không ai có thể tự cho mình là cao cấp hơn hoặc “đúng đắn” hơn qua sở thích. Thực tế, nhiều nhà xã hội học lập luận rằng gu là kết quả của các nhóm có quyền lực, định hình các giá trị phổ quát mà họ muốn duy trì. Một người có gu tốt không phải là người có thẩm mỹ “cao siêu”, mà là người biết cách sống, điều chỉnh các biểu hiện của mình trong cuộc sống hàng ngày: từ cách ăn nói, điệu bộ, đến khả năng lắng nghe và sẻ chia.

Long Vũ nhấn mạnh: “Gu của bạn phản ánh hành trình tiếp xúc văn hóa, chứ không phải là sự ngầu hay chất hơn ai khác. Giá trị của con người nằm ở cách họ đối xử với người xung quanh.” Điều quan trọng là giữ cho gu không bị biến thành vũ khí biểu tượng, mà trở thành một cách tự do thể hiện chính mình – một hành động nhỏ nhưng vô giá trong thế giới ngày nay.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *