BẰNG CÁCH NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG TÀU HẢI QUÂN VÀ HẢI CẢNH, TRUNG QUỐC CHỐT GIẤC VÙNG BIỂN ĐÔNG NHƯ THẾ NÀO?

Trung Quốc TĂNG CƯỜNG hoạt động quân sự và tình báo ở Biển Đông gây lo ngại quốc tế

Gần đây, sáng kiến Minh bạch hàng hải châu Á (AMTI) thuộc Trung tâm Nghiên cứu chiến lược và quốc tế (CSIS, Mỹ) đã công bố hình ảnh vệ tinh cùng các phân tích về ba thực thể ở quần đảo Trường Sa – Vành Khăn, Xu Bi và Chữ Thập, đều thuộc chủ quyền của Việt Nam nhưng đang bị Trung Quốc chiếm đóng phi pháp. Những hình ảnh này cho thấy hoạt động gia tăng của Bắc Kinh tại khu vực này.

Theo thông tin từ AMTI, tại các điểm trên, Trung Quốc vừa xây dựng các cơ sở mới có khả năng hỗ trợ các hệ thống tình báo, giám sát và trinh sát (ISR). Trong đó có các hệ thống ăng ten định hướng, cảm biến và liên lạc hoạt động gần nhau hoặc đỗ cố định, được cho là dạng hệ thống tác chiến điện tử di động. Việc nâng cấp này giúp Trung Quốc mở rộng phạm vi bao phủ ISR ở Biển Đông, tạo ra một mạng lưới giám sát đất nước mạnh mẽ nhất từ trước đến nay trong khu vực.

Ông Carl O. Schuster, cựu Giám đốc bộ phận điều hành của Trung tâm tình báo hỗn hợp thuộc Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương của hải quân Mỹ, nhận định rằng việc nâng cấp các hệ thống cảm biến và tình báo của Trung Quốc là một bước nhằm củng cố quyền kiểm soát vùng biển và không phận phía trên. Ông nói: “Các hệ thống này không chỉ giúp loại bỏ các vùng mù trinh sát mà còn cung cấp khả năng dự phòng trong trường hợp xảy ra xung đột hoặc thiên tai như bão. Ngoài ra, chúng còn cho phép không quân, hải quân và tên lửa của Trung Quốc nhắm mục tiêu nhanh và chính xác hơn vào các mục tiêu như máy bay, tàu chiến hoặc tàu ngầm của các quốc gia khác hoạt động tại Biển Đông.” Ông còn cảnh báo rằng những nỗ lực này có thể nhằm theo dõi và đột kích vào bất kỳ sự can thiệp nào từ bên ngoài, nhằm hỗ trợ các đồng minh như Philippines hoặc quốc gia khác trong khu vực, khiến tình hình trở nên căng thẳng hơn.

Tiếp đó, TS Satoru Nagao, Viện Nghiên cứu Hudson (Mỹ), phân tích rằng các hành động của Trung Quốc tại Trường Sa mang theo ba ý đồ chính. Thứ nhất, Trung Quốc có thể xác định chính xác và kịp thời diễn biến trong khu vực, từ đó tăng cường khả năng kiểm soát Biển Đông để phục vụ cho tham vọng chủ quyền. Thứ hai, việc nâng cao năng lực quân sự dựa vào các hệ thống tác chiến điện tử, đặc biệt là liên quan đến UAV, giúp Trung Quốc tăng cường khả năng gây nhiễu radar, điều khiển UAV và bảo vệ tốt hơn các thiết bị của mình khỏi các biện pháp gây nhiễu từ đối phương. Thứ ba, sự tăng cường này còn gây áp lực với các lực lượng quân sự các nước khác khi họ tiếp cận các đảo nhân tạo do Trung Quốc kiểm soát; Bắc Kinh có thể gây nhiễu radar hoặc các hệ thống khác của đối phương, phá vỡ hoạt động của các nhóm tàu chiến và máy bay nước ngoài.

Trong hoạt động quốc tế, tình hình Biển Đông còn trở nên sôi động hơn khi có những tuyên bố và động thái từ các quốc gia lớn. Ngày 6.12, Reuters đưa tin Tổng thống Donald Trump đã đặt mục tiêu xây dựng sức mạnh quân sự của Mỹ và các đồng minh để phòng ngừa xung đột ở eo biển Đài Loan và Biển Đông, thể hiện rõ quyết tâm đối phó với sự bành trướng của Trung Quốc. Cũng trong ngày, các nguồn tin tình báo tiết lộ Trung Quốc đã triển khai hơn 100 tàu hải quân và hải cảnh hoạt động trên vùng Đông Á, từ Hoàng Hải, Hoa Đông đến Biển Đông, và vào vùng tây Thái Bình Dương. Các tàu này thường tổ chức các cuộc tập trận và hoạt động diễn tập, làm tăng nguy cơ xung đột trong khu vực.

Tuy nhiên, phía Trung Quốc giữ im lặng về các thông tin này. Trong khi đó, ngày 6.12, cổng quân sự Chinamil của Quân ủy Trung ương Trung Quốc đăng tải rằng Hải quân nước này đã tiến hành một cuộc tập trận bắn đạn thật ở vùng Biển Đông, trong đó có sự tham gia của các tàu đổ bộ như Hồ Bắc, Tỉnh Cương Sơn và Ngũ Chỉ Sơn, cho thấy năng lực quân sự của Bắc Kinh đang tiếp tục được nâng cao và thể hiện rõ hoạt động chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống xung đột trong khu vực.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *