BẾP LỬA TRÊN CUNG ĐƯỜNG TẾT VIỆT: HƠI ẤM, HƯƠNG QUA, VẺ ĐẸP CỦA TRUYỀN THỐNG
Trong mỗi dịp tết đến xuân về, hình ảnh bếp lửa, những nồi bánh chưng sôi sùng sục trong căn nhà nhỏ trở thành biểu tượng không thể thiếu của sự sum họp, của những ký ức ấm áp thời thơ ấu. Câu nhắc của ông ngoại tôi mỗi tối 28 tháng chạp, “Bà ơi, nhớ ngâm nếp để sáng mai tôi đùm bánh,” không chỉ là lời nhắc nhở mà còn là cầu nối truyền thống, một phần của tâm hồn quê nhà mà ai cũng đều trân trọng.
TỪ NẤU BÁNH CHƯNG – NGHỊ THỨC ĐÓN XUÂN
Trong những năm đói kém, thời bao cấp, dù nghèo đói, nhà nào cũng đều cố gắng giữ đúng nét truyền thống gói bánh chưng. Đối với người nông thôn, gạo nếp được trồng, thu hoạch rồi đựng trong bồ, đến giáp tết mới đem đi xay, giã để làm bánh. Bánh chưng không chỉ là món cúng tổ tiên mà còn là biểu tượng của sự đoàn viên, của hương vị miền quê đậm đà, nhất là trong giai đoạn khó khăn nhất của đất nước.
Sáng 29 tháng chạp, ông tôi thường chuẩn bị nong tre, lá dong, gạo nếp cùng nhân thịt heo xào hành củ để gói bánh. Trẻ con chúng tôi thích thú ngồi xung quanh, theo chân ông từng lớp lạt, cảm nhận mùi thơm quyến rũ của nhân bánh. Không thể quên cảm giác mong chờ đợi để thưởng thức miếng bánh nhỏ xíu, dẻo thơm khi đêm xuống.
NẤU BÁNH – NGUỒN ẤM ÁP CỦA GIA ĐÌNH
Chiều hôm đó, ông xách cái kiềng sắt, đặt giữa gian bếp nhỏ để nấu bánh. Bên cạnh bếp lửa hồng, cả nhà quây quần, kể chuyện, chuyện xóm làng, chuyện chiến tranh, chuyện hợp tác xã. Khói cay cay, âm thanh củi cháy lách tách cùng hơi ấm từ bếp khiến không khí trở nên thiêng liêng, khiến những đứa trẻ như tôi cứ muốn mãi bên đó.
Trong những ngày lạnh cuối năm miền Bắc, bếp lửa là trung tâm của mọi hoạt động. Những câu chuyện tiết lộ, những lời hát ru của người lớn, những câu chuyện hài dí dỏm khiến cho không khí gia đình thêm phần gắn kết. Nhà tôi sát cạnh nhà bác cả, mỗi năm tối 28 tháng chạp, nồi bánh chưng lại sôi sùng sục, con cháu quây quần nghe bác kể chuyện làng, chuyện xưa.
NGHỆ THUẬT TRUYỀN THỐNG VÀ HỒI ỨC XA QUÊ
Tôi và những người anh con bác lớn lên, đi học, đi làm nhưng tết về quê vẫn không quên bếp lửa thân thương ấy. Trong ký ức, đó là chốn bình yên, mùi khoai, ngô nướng, hương gạo mới vẫn còn vương vấn trong tâm trí. Trong chuyến đi xa, anh họ tôi, người đã xuất khẩu lao động hơn chục năm ở Đức, vẫn giữ truyền thống với chiếc bếp củi. Anh nói, “Ở bên Đức, tao nhớ mùi khói bếp quê mình nhất, muốn về để cảm nhận hơi ấm này.”
Dù đất nước có thay đổi, nhà cao tầng mọc lên san sát, nhưng chiếc bếp củi truyền thống vẫn giữ vững vị trí trong lòng người Việt. Không chỉ vì tiện lợi hay tiết kiệm, mà còn vì đó là biểu tượng của sự gắn kết, của hương vị quê nhà, của tâm hồn giản dị mà chân thành.
GIA ĐÌNH, XÃ ĐỒNG VÀ NHỮNG KÝ ỨC GIA ĐÌNH
Những gia đình xa quê, khi có dịp sum vầy, đều chọn bên bếp lửa để đón Tết. Những chiếc áo ấm, những câu chuyện, những cảm xúc riêng biệt nhưng đều chung một cảm xúc nhớ nhà. Một bà cụ trong xóm, mỗi năm Tết đến lại ngồi nấu bánh chưng bên bếp củi, để rồi thầm nghĩ về con cháu đang đi xa, để giữ gìn hơi ấm của quê hương.
Gần đây, ở nhiều vùng quê như Nghệ An, phiên chợ Tết tái hiện lại những món ăn đặc trưng của thời đói nghèo: bánh đúc, khoai xéo, chè bù, nấu trực tiếp bằng bếp củi. Ngọn lửa nhỏ lại làm dậy lên ký ức, níu giữ hồn cốt của một thời gian đã qua, để mỗi người đều có thể cảm nhận được hơi thở của truyền thống qua từng hơi khói, từng mùi thơm quen thuộc.
KẾT
Tết Việt Nam vẫn luôn bình dị mà thiêng liêng như khói bếp, như hương gạo mới, như tình cảm bao đời giữ gìn qua từng thế hệ. Và dù cuộc sống có đổi thay, những hình ảnh ấm áp đó vẫn là mái ấm không thể phai nhạt trong trái tim mỗi người con đất Việt.