SỐ LƯỢNG HÌNH ẢNH KHỦNG CHO MỘT BUỔI HỌC 30 PHÚT: PHỤ HUYNH VÀ TRẺ EM ĐANG ĐƯỢC ĐÁNH LAP NHƯ THẾ NÀO?

TIẾNG ANH TRONG TRƯỜNG MẦM NON: GIÁO DỤC VẬN HÀNH HAY CHỈ LÀ PHỤ KIỆN ĐẸP MẮT?

Hội thảo “Kiến tạo trường học sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai: Thực tiễn và giải pháp” do tiến sĩ Nguyễn Thị Thu Huyền chủ trì diễn ra ngày 6.12 tại TP.HCM thu hút sự chú ý đặc biệt của các chủ trường, giáo viên và các chuyên gia giáo dục. Nội dung chính xoay quanh thực trạng và những bài toán cấp thiết về việc dạy tiếng Anh cho trẻ mầm non và cách xây dựng môi trường giáo dục thật sự hiệu quả, phù hợp với tâm lý lứa tuổi.

Phụ huynh và giáo viên đều đồng tình khi phản ánh về thực trạng: các lớp học tiếng Anh chỉ là các hoạt động hình thức, nhằm làm hài lòng phụ huynh hơn là phục vụ mục tiêu phát triển tự nhiên của trẻ. Thầy cô thường phải chụp hình, quay video, gửi cho phụ huynh hơn 100 tấm trong mỗi buổi học để chứng minh rằng con em họ đã tham gia. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là, liệu những hành động này có thực sự giúp hình thành môi trường tiếng Anh sinh động, hiệu quả hay chỉ là những giải pháp mang tính hình thức nhằm đối phó?

NHỮNG CÂU CHUYỆN ĐÁNG NGUYÊN CỨU VỀ TRÌNH ĐỘ NÓI TIẾNG ANH

Thạc sĩ Vũ Thị Thu Hằng kể lại một câu chuyện, một người nước ngoài từng hỏi cô: “How are you?” (Bạn có khỏe không?). Trả lời đúng chuẩn như “I’m fine, thank you, and you?” gần như chắc chắn là của người Việt Nam. Điều này phản ánh rõ ràng về sự quen thuộc và hình mẫu trong cách giao tiếp tiếng Anh của nhiều người Việt, thường chỉ tập trung vào những câu hỏi đơn giản, mang tính hình thức.

Nhiều phụ huynh kỳ vọng ở con trẻ khả năng nói tiếng Anh như thói quen hàng ngày, thế nhưng lại phàn nàn khi trẻ chưa thể đọc từ “apple” hay chưa làm được các bài tập viết. Thực tế cho thấy, phần lớn trẻ mầm non học tiếng Anh theo cách nhớ từ vựng, học thuộc lòng, còn việc sử dụng như ngôn ngữ sống còn là điều xa vời. Thạc sĩ Hằng nhấn mạnh, nhiều người Việt xem tiếng Anh như một môn học, chỉ quan tâm đến điểm số, chứ chưa thật sự coi đó như một ngôn ngữ tự nhiên của đời sống.

DẠY TIẾNG ANH CHO TRẺ MẦM NON PHẢI CÓ ĐẦY ĐỦ KỸ NĂNG VỀ SƯ PHẠM

Nhiều giáo viên dạy tiếng Anh trong các trường mầm non hiện nay mặc dù có khả năng phát âm chuẩn, nhưng lại thiếu kỹ năng sư phạm phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ nhỏ. Trẻ mầm non học chủ yếu qua cảm xúc, qua trải nghiệm, chứ không chỉ đơn thuần qua truyền đạt bằng lời. Việc giáo viên chỉ giảng bài theo kiểu truyền thống, dùng flashcard đơn điệu hay bắt trẻ đọc đi đọc lại các từ vựng, dễ gây nhàm chán và không tối ưu hóa quá trình học.

Thạc sĩ Vũ Thị Thu Hằng nhấn mạnh việc giáo dục song ngữ, bắt đầu từ các lớp mẫu giáo, mang lại nhiều lợi thế phát triển nhận thức và ngôn ngữ cho trẻ. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả, cần lựa chọn phương pháp phù hợp, tránh quá tải ngôn ngữ và đặc biệt không coi tiếng Anh là môn học bắt buộc phải đạt điểm cao mà bỏ qua sự phát triển tự nhiên của tiếng mẹ đẻ. Vai trò của phụ huynh là tạo môi trường hỗ trợ tại nhà, phối hợp cùng nhà trường để trẻ tiếp xúc tiếng Anh một cách tự nhiên, không mang tính ép buộc.

Các mô hình tiếp cận như immersion toàn phần, immersion một phần, giáo viên song ngữ hay học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL) đều có thể áp dụng, miễn là đảm bảo nguyên tắc lặp lại có chọn lọc, sinh động, không nhàm chán để giữ động lực cho trẻ. Bà Hằng nhấn mạnh, kết nối cảm xúc và làm cho trẻ cảm thấy an toàn là yếu tố then chốt trong quá trình học tập.

TRỞ THÀNH CÔNG DÂN TOÀN CẦU TRONG BẢN SẮC VIỆT

Hội thảo này còn đề cập sâu đến việc phát triển giáo dục song ngữ không chỉ chú trọng năng lực ngôn ngữ mà còn mở ra cơ hội hội nhập toàn cầu cho học sinh Việt Nam. Các diễn giả khẳng định rằng, thành công của một môi trường học tiếng Anh hiệu quả dựa vào chính sách, năng lực giáo viên, chương trình và tài nguyên hỗ trợ. Xu hướng thế giới hiện nay hướng tới mô hình học qua ngôn ngữ (CLIL) thay vì chỉ học ngôn ngữ như một môn riêng biệt.

Trong tương lai 10 năm tới, các chuyên gia nhấn mạnh về tầm nhìn phát triển song ngữ bền vững, làm sao để học sinh không những trở thành công dân toàn cầu mà vẫn giữ vững bản sắc văn hóa Việt Nam. Điều này đòi hỏi xây dựng chính sách phù hợp, đổi mới phương pháp giảng dạy và nhấn mạnh vai trò của việc phát huy tài nguyên nội tại, đồng thời giữ gìn bản sắc dân tộc trong quá trình hội nhập toàn cầu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *