NGHĨA TỪ HƯƠNG ĐẦU TIM NGƯỜI CON VỚI MẸ LIỆT SĨ
Ngày 18.7, ông Lê Chí Công, con trai út của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân liệt sĩ Lê Thị Riêng, đã trở về công viên mang tên mẹ để thắp nén hương tưởng nhớ. Trong không khí trang nghiêm, ông đứng trước bia tưởng niệm của bà cùng liệt sĩ Trần Văn Kiểu, đài truyền hình ghi lại những khoảnh khắc xúc động những lời tâm sự chân thành. Đây không chỉ là hành trình tìm kiếm hài cốt của người mẹ đã hy sinh cách đây 58 năm mà còn là sự bền bỉ, niềm tin và lòng kính trọng của thế hệ hậu nhân.
Ông Lê Chí Công chia sẻ: theo thông tin từ gia đình, sau khi mất, bà Riêng được chôn cất trong một khu mộ tập thể tại nghĩa địa Chí Hòa trước đây. Khi nghĩa địa bị giải tỏa để xây dựng công viên, vị trí phần mộ đã không còn rõ ràng. Tuy nhiên, khi lực lượng chức năng bắt đầu công cuộc khai quật nhằm quy tập hài cốt liệt sĩ, gia đình ông đã có thêm hy vọng. Nỗi mong mỏi của ông là tìm lại được mộ phần của mẹ để phần nào an ủi linh hồn bà và thắp lại ký ức về người nữ anh hùng.
Ông bày tỏ sự tin tưởng vào công cuộc tìm kiếm: Tôi rất biết ơn các lực lượng đang ngày đêm làm nhiệm vụ. Mong rằng cuộc tìm kiếm sẽ thành công, sớm đưa các hài cốt về quê hương, trong đó có mẹ tôi. Dù hành trình còn nhiều khó khăn, chúng tôi tin tưởng vào sự phối hợp chặt chẽ, bài bản của các cơ quan chức năng, khoa học và thân nhân liệt sĩ, để rồi một ngày nào đó, chúng tôi có thể đón mẹ trở về.
Cuộc tìm kiếm không chỉ thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn, đền ơn đáp nghĩa của con người Việt Nam mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của thế hệ sau đối với những người đã hy sinh cho độc lập tự do của đất nước.
Lịch sử của bà Lê Thị Riêng là câu chuyện cảm xúc về một người nữ cách mạng gan góc và hy sinh quên mình. Sinh năm 1925 tại Bạc Liêu, mẹ mất sớm, nhưng bà đã sớm vươn lên từ nghèo khó, gia nhập phong trào cứu quốc, rồi nhanh chóng dấn thân vào con đường hoạt động cách mạng. Năm 1945, bà tham gia Phụ nữ Cứu quốc tỉnh Bạc Liêu, rồi chuyển công tác đến Phước Long, được kết nạp Đảng và giữ các vị trí quan trọng trong phong trào phụ nữ miền Nam. Đặc biệt, trong giai đoạn cuối năm 1960, bà giữ chức Trưởng ban Phụ vận Khu ủy Sài Gòn – Gia Định, góp phần xây dựng phong trào cách mạng nội thành.
Chồng bà, Lê Văn Ba, hy sinh năm 1960 khi đang công tác trong miền Nam, để lại hai đứa con nhỏ xa mẹ. Trong suốt những năm chiến tranh ác liệt, bà viết trong cuốn sổ tay nhỏ về nỗi nhớ con và ước mơ sum họp trong ngày đất nước thống nhất. Tuy nhiên, ngày 9.5.1967, bà bị bắt giữ trong chiến dịch truy quét của địch tại khu vực Đa Kao. Mặc dù bị tra tấn dã man, bà vẫn bền chí giữ vững khí tiết của người chiến sĩ cách mạng. Trước khi hy sinh, bà cùng đồng đội đã hô to khẩu hiệu phản đối chiến tranh và đế quốc.
Những kỷ vật cuối cùng, chiếc sổ tay, chiếc kẹp tóc của bà, hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia như chứng nhân của lòng trung kiên, phẩm chất anh hùng và nỗi nhớ con, nhớ chồng khôn nguôi. Đêm mồng 2 Tết năm 1968, địch đã dùng súng bắn vào xe giam Chí Hòa, lấy đi mạng sống của bà cùng đồng đội. Trước lúc hy sinh, bà vẫn thể hiện tinh thần chiến đấu kiên cường qua những lời hô vang và khẩu hiệu yêu nước.
Ngày 10.4.2001, Chủ tịch nước đã truy tặng bà danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân, tên của bà cũng đã được đặt cho nhiều công trình công cộng, thể hiện sự kính trọng của toàn dân đối với người nữ anh hùng này. Những kỷ vật, những ký ức về bà vẫn còn sống mãi, tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ hôm nay trong hành trình tìm về nguồn cội, tri ân và tưởng nhớ người đã hy sinh vì Tổ quốc.