TỪ VỖ VAI HỎI THĂM ĐẾN ĐƠN TỐ CÁO QUẤY RỐI: NỖI ĐAU CỦA VỤ ÁN GIÁN ĐOẠN
—
Ông L.V.M (35 tuổi, Hải Phòng) làm việc tại phòng nhân sự của một công ty trong khu công nghiệp Bắc Ninh từ tháng 3.2022. Vào ngày 12.12.2024, ông đã đến lễ tân tại khu vực kiểm soát an ninh để mượn chìa khóa phòng phỏng vấn. Sau khi nhận chìa từ nhân viên lễ tân là bà B.T.X, ông M. thừa nhận đã có những hành xử thân thiện như vỗ vai, hỏi thăm sức khỏe, công việc của bà X., rồi mới lên phòng tiến hành phỏng vấn.
Chỉ sau hai ngày, ngày 14.12.2024, trong lúc nghỉ phép, ông M. nhận được cuộc gọi từ giám đốc nhân sự của công ty, mời lên làm việc để làm rõ thông tin liên quan đến cáo buộc quấy rối tình dục. Tới ngày 17.1.2025, sau các cuộc họp và đối thoại, công ty ra quyết định sa thải ông với cáo buộc vi phạm nội quy, liên quan đến hành vi quấy rối tại nơi làm việc.
Ông M. không chấp nhận hình thức kỷ luật này nên đã khởi kiện ra tòa, yêu cầu hủy quyết định, khôi phục quyền lợi và đòi bồi thường thiệt hại về danh dự, tinh thần. Ông cho rằng, hành vi của mình chỉ dừng lại ở những cử chỉ thân thiện như vỗ vai, chứ không có yếu tố vụ lợi hay đùa giỡn mang tính khiêu khích. Thậm chí, các tin nhắn qua lại giữa ông và bà X. đều thể hiện sự thân mật, đùa giỡn không mang ý định xấu.
TẠO RA SỰ NHẦM LẪN VÀ TRÁI CHIỀU TRONG XÉT XỬ
Trong phiên tòa sơ thẩm, các bên tranh luận gay gắt về bản chất hành vi và mức độ phù hợp của quyết định kỷ luật. Bị đơn khẳng định, dựa trên nội quy của công ty theo quy định tại điều 23.3, hành vi quấy rối tình dục bao gồm nhiều dạng như tiếp xúc thân mật, sờ mó, cấu véo, ôm hẳn hay hôn, thậm chí cưỡng dâm. Công ty cũng cung cấp chứng cứ gồm đơn tố cáo, biên bản đối thoại và họp kỷ luật, trong đó bà X. xác nhận ông M. đã có hành vi sờ mông và nhiều lời nói không phù hợp.
Theo luật sư của ông M., hành vi vỗ vai chỉ mang tính đùa giỡn, không đủ căn cứ để coi là quấy rối tình dục theo quy định của pháp luật. Khoản 9 điều 3 của Bộ luật Lao động 2019 cũng quy định rõ, hành vi quấy rối phải mang tính chất tình dục và không được người bị tác động chấp nhận hay mong muốn. Các hướng dẫn tại khoản 2 điều 84 Nghị định 145/2020 cũng chỉ rõ, hành vi thể chất như sờ mó, tiếp xúc mang tính tình dục hoặc có nội dung tình dục mới được xem là quấy rối.
Luật sư nhấn mạnh, để xác định hành vi là quấy rối tình dục, phải hội tụ đủ hai yếu tố: hành vi mang tính chất tình dục và không được người đó mong muốn hoặc đồng ý. Việc đơn thuần vỗ vai, nếu không kèm theo các dấu hiệu khác như lời nói hoặc hành động thể hiện nội dung tình dục, thì không đủ cơ sở pháp lý để coi là quấy rối.
HỒI ĐÁP VÀ CHỨNG CỨ TINH XÁC
Trong quá trình xét xử, tòa đã triệu tập bà X. cùng một số nhân viên công ty làm chứng. Các lời khai cho thấy, từng có hành vi đùa giỡn, trêu chọc nhau qua tin nhắn, thậm chí bà X. còn thừa nhận từng bị ông M. chạm vào khi nói chuyện như “có thể cho anh nắm tay.” Một nhân chứng khác bổ sung, bà X. từng kể về việc bị ông này trêu chọc rồi sờ.
Ngoài ra, có người tố, ông M. từng nói rằng “khu vực lễ tân đầy camera không soi vào được,” nhằm tạo điều kiện cho hành vi của mình. Tuy nhiên, qua phân tích toàn diện các bằng chứng, hội đồng xét xử sơ thẩm đã xác định, dù ông M. chỉ thừa nhận vỗ vai với mục đích thân thiện, nhưng các chứng cứ khách quan như tin nhắn, hình ảnh camera và lời khai của nhân chứng đều cho thấy hành vi vượt quá mức thân mật, có dấu hiệu quấy rối.
Giáo sư Đoàn Xuân Trường – giảng viên Trường ĐH Luật Hà Nội, cho biết, để hành vi gây khó chịu tại nơi làm việc được coi là quấy rối tình dục, cần phải có yếu tố chủ đề là nội dung mang tính tình dục, diễn ra tại nơi làm việc hoặc liên quan đến nhiệm vụ, và không được chấp nhận từ phía người nhận. Đồng thời, các hành vi như sờ mó, lời nói hay phi lời nói đều phải có nội dung hoặc mục đích tình dục rõ ràng.
Trong trường hợp này, yếu tố “không được mong muốn” không chỉ dựa trên cảm nhận chủ quan, mà còn dựa vào các chứng cứ rõ ràng, như tin nhắn hoặc phản ứng của người bị ảnh hưởng trong toàn bộ quá trình. Nếu có các quan hệ thân thiết trước đó, việc xác định hành vi là quấy rối cần hết sức cẩn trọng, tránh gây oan sai.
Cuộc tranh luận còn mở ra câu hỏi về cách phân biệt đúng – sai trong hành xử nơi công sở, đặc biệt khi chỉ dấu hiệu của hành vi thân mật, thân thiện dễ bị hiểu nhầm thành hành động khiêu khích hay quấy rối tình dục. Công cuộc làm rõ ranh giới này vẫn còn nhiều chặng đường để hoàn thiện theo quy định của pháp luật và thực tiễn công tác xử lý kỷ luật tại doanh nghiệp.