NGHỀ NHÂN VĂN TRÊN BẢN ĐỒ DIỄN BIẾN CỦA AI: CÙNG HỌC HẢI ĐẦU MỚI VÀ TỪ BỎ NIỀM TIN TRUYỀN THỐNG
Đầu năm 2026, Minh Tú, một copywriter 22 tuổi mới tốt nghiệp ngành Ngữ Văn tại TP.HCM, cảm nhận rõ những biến chuyển không thể phủ nhận trong thị trường lao động của chính mình. Tú từng tự hào về khả năng kể chuyện, cảm nhận ngôn ngữ tinh tế, nhưng từ khi công nghệ AI trỗi dậy, những cơ hội việc làm dành cho cô ngày càng mỏng manh. Trong vòng ba tháng, cô gửi hơn 20 hồ sơ nhưng chỉ nhận hai phản hồi, đều từ những nơi đã dùng AI để sản xuất nội dung, yêu cầu ít người điều chỉnh cuối cùng.
Trên thế giới, câu chuyện của Tú chỉ là một phần trong bức tranh lớn hơn. Vào tháng 3/2024, tại Leicester, Anh, các giảng viên của khoa Ngôn ngữ hiện đại và Điện ảnh nhận thông báo về việc chấm dứt hoạt động của chương trình vì lý do tài chính, không phải vì chất lượng giảng dạy kém. Câu chuyện này phản ánh một hiện tượng toàn cầu khi các ngành xã hội và nhân văn rơi vào khủng hoảng lớn do AI và các lĩnh vực công nghệ dần chiếm lĩnh thị trường lao động.
Trong khi ngành nội dung, truyền thông đầu quân cho công nghệ số, thì các lĩnh vực như văn học, triết học, báo chí đều đối mặt với thử thách sống còn. Tại Việt Nam, Lan Anh, một cựu copywriter yêu nghề, kể lại rằng các agency bắt đầu dùng AI để viết các thông cáo báo chí, bài social media, chỉ cần một người chỉnh sửa cuối cùng. Dù không bị sa thải chính thức, cô cảm nhận rõ vị trí của mình mờ nhạt dần. Trên các nhóm nghề nghiệp, nhiều người chia sẻ về việc họ mất khách hàng hoặc đã bắt đầu nghĩ đến chuyển ngành, học thêm kỹ năng khác để đảm bảo sinh tồn.
Khủng hoảng toàn cầu càng rõ nét hơn khi các trường đại học ở Trung Quốc cắt giảm hoặc ngừng tuyển sinh các ngành ngoại ngữ và nhân văn, trong bối cảnh AI đã bắt đầu thay thế các công việc dịch thuật, sáng tạo cơ bản. Các số liệu của Higher Education Policy Institute (HEPI) ở Anh cho thấy ngành Nhân văn đang bị “bỏ rơi” khi chính phủ hạn chế kinh phí, thị trường lao động trả lương thấp, và các trường chuyển hướng sang nhóm ngành kinh doanh, công nghệ.
Tuy nhiên, không phải tất cả các ngành nhân văn đều đã tuyệt vọng. Các lĩnh vực như báo chí, triết học, nghệ thuật vẫn giữ được sức sống nếu còn người đủ tài năng cảm nhận sâu sắc và phản biện. Nhưng vấn đề chính nằm ở tâm lý bi quan lan rộng trong cộng đồng người học nghề, trước viễn cảnh mất chỗ đứng trong tương lai. Họ bắt đầu lo sợ rằng các kỹ năng đã dày công rèn luyện sẽ trở nên vô nghĩa, và căng thẳng này còn được ghi nhận qua hội chứng AIRD – hội chứng lo sợ bị AI thay thế về mặt chức năng và danh tính. Các nhà tâm lý ở Anh và Mỹ mô tả điều này là một cuộc khủng hoảng nội tâm sâu sắc, ảnh hưởng đến khả năng sáng tạo của người lao động trong ngành nhân văn.
Trong câu chuyện của Lan Anh, cảm giác tay nghề bốc hơi khiến cô tạm thời dừng viết trong gần ba tháng. Không phải do thiếu ý tưởng, mà vì cô tự đặt câu hỏi: AI viết nhanh hơn, rẻ hơn, vậy viết để làm gì nữa? Tương tự, nhiều người Việt Nam đang loay hoay trong vòng luẩn quẩn của nỗi sợ mất việc, cố gắng học thêm các kỹ năng mới hoặc chuyển đổi ngành nghề để tránh xa con robot thay thế.
Khung cảnh toàn cầu cũng phản ánh rõ hơn khi nhiều đại học Trung Quốc hạn chế tuyển sinh các ngành nhân văn do AI bắt đầu chen chân vào lĩnh vực sáng tạo và dịch thuật. Báo cáo từ tổ chức như HEPI cho biết ngành này lâm vào tình trạng giảm sút cả về tài chính lẫn nhân lực. Các trường đại học thay vì phát triển lĩnh vực cốt lõi này, lại ưu tiên nguồn lực cho các ngành có tiềm năng công nghệ và kinh doanh.
Trong bối cảnh đó, điều cần nghĩ đến là đâu là giá trị cốt lõi của con người để vẫn giữ vị trí trong thế giới mới khi mà AI ngày càng thông minh hơn? Các nhà tâm lý và giáo dục đều nhấn mạnh vào ba phẩm chất: sự tin cậy, khả năng phán đoán đạo đức và sự hiện diện. AI không thể cảm thông, không thể đặt mình vào vị trí người khác, không thể hiện những giá trị đạo đức hay mang đến sự chân thành – những điều chúng ta cần để duy trì mối quan hệ con người thực sự.
Nhà văn Kurt Vonnegut từng khuyên rằng, nghệ thuật và sáng tạo không phải để cạnh tranh hay kiếm sống, mà để nuôi dưỡng nội tâm và khám phá chính mình. Những môn học nhân văn giúp ta hiểu thế giới đa chiều, biết tự hỏi về ý nghĩa của hành động và giữ gìn nhân tính trong thời đại số. Trong thế giới này, những giá trị đó trở thành “hàng hóa xa xỉ” – thứ mà người ta sẵn sàng trả để nhận lại sự cảm thông, sự chân thật và dấu ấn của con người thật.
Tương lai không thể dựa trên những số liệu hay các câu trả lời nhanh của AI. Nó cần những cuộc hỏi đúng cách, những ý tưởng chậm rãi, sâu sắc để làm rõ những điều chưa rõ, để giữ gìn cảm xúc và đạo đức. Chính những kỹ năng như phản biện, tư duy phản chiếu, khả năng tự hỏi về ý nghĩa tồn tại mới giúp con người thể hiện giá trị thực sự của mình. Thay vì né tránh, chúng ta cần xem AI như một công cụ cộng tác, vừa học hỏi vừa giữ vững quyền phán xét.
Cuối cùng, câu chuyện này không chỉ là về ngành nghề hay công nghệ. Đó là câu chuyện của nhân loại, về cách chúng ta chọn sống, cảm nhận, và giữ gìn nhân phẩm giữa một thế giới đang chuyển mình dữ dội. Người tốt nghiệp ngành nhân văn, như luôn từng hy vọng, vẫn có thể là những người giữ lại được những điều không thể máy móc làm được – chính là khả năng đặt câu hỏi, cảm thông và sống đúng với chính mình.