KHI BỊ PHÊ BÌNH, PHIM VẪN KIẾM HÀNG TRĂM TRIỆU USD: BẢN CHẤT CỦA NỖI NHỚ VÀ ĐỊNH HƯỚNG THỊ TRƯỜNG GIẢI TRÍ HIỆN ĐẠI
Trong khi các nhà phê bình rả rời chê trách, các khán giả vẫn xếp hàng dài từ sáng đến tối để xem bộ phim tiểu sử về Michael Jackson. Một câu chuyện trái ngược rõ rệt giữa ý kiến chuyên môn và hành vi của công chúng đang diễn ra trên toàn cầu, phản ánh rõ nét về một hiện tượng kinh tế mới: kinh doanh bằng nỗi nhớ.
BỘ PHIM VỀ MICHAEL JACKSON GÂY BÃO PHÊ BÍNH NHƯNG ĐẠT KỶ LỤC DOANH THU
Ngày 24/4/2026, bộ phim tiểu sử Michael do đạo diễn Antoine Fuqua thực hiện chính thức ra rạp toàn cầu. Đóng vai chính là Jaafar Jackson, cháu nội của huyền thoại pop. Nội dung phim tái hiện hành trình cuộc đời của Michael từ thuở nhỏ cùng nhóm The Jackson 5, đến các tour diễn huyền thoại như Bad trong những năm 1980.
Trước đó, giới phê bình đã có những phản ứng gay gắt. Trang tổng hợp đánh giá phim Metacritic chấm điểm 39/100, mức độ không mấy tích cực. Các tạp chí như The Wrap gọi đây là “quảng cáo kéo dài 3 tiếng rưỡi”. The Daily Beast phản đối dữ dội, cho rằng tác phẩm phản bội chính nhân vật nó muốn tôn vinh, và mô tả bộ phim là “giả tạo” nhưng “được dàn dựng tỉ mỉ”. Nhìn chung, các ý kiến đều đồng thuận về phần hình ảnh đẹp, âm nhạc hay và diễn xuất xuất sắc, nhưng nội dung thiếu chiều sâu và né tránh các góc khuất của cuộc đời huyền thoại.
Tuy nhiên, ngược lại với giới phê bình, khán giả đã thể hiện phản ứng khác biệt bằng cách ủng hộ nhiệt tình. Doanh thu cuối tuần mở màn đạt 97 triệu USD tại Mỹ và 120 triệu USD từ 84 thị trường quốc tế, tổng cộng hơn 217 triệu USD, phá vỡ mọi kỷ lục trước đó của các bộ phim tiểu sử. Thành công này thậm chí còn vượt qua bộ phim lớn như Oppenheimer (80 triệu USD).
Một trong những lý do gây tranh cãi lớn nhất chính là việc phim né tránh các cáo buộc lạm dụng tình dục trẻ em của Michael Jackson trước khi qua đời năm 2009. Tuy nhiên, quyết định này không chỉ là lựa chọn nghệ thuật bốc đồng, mà còn là hệ quả của những rắc rối pháp lý và thỏa thuận đắt giá hậu trường.
Ban đầu, kịch bản dự kiến đề cập đến vụ kiện năm 1993, nhưng sau khi quay xong, đoàn làm phim phát hiện một điều khoản trong thỏa thuận giải quyết kiện tụng cấm họ nhắc đến hoặc đề cập đến các cáo buộc này trong phim hoặc truyền hình. Vì vậy, phần cuối của phim phải được làm lại hoàn toàn, tập trung vào mối quan hệ của Michael với cha mình, Joe Jackson.
Chi phí sản xuất ban đầu là 155 triệu USD, nhưng sau nhiều lần quay lại để chỉnh sửa, ngân sách tăng lên 200 triệu USD – một trong những bộ phim tiểu sử đắt nhất từ trước đến nay. Gia đình Michael Jackson cũng không tham gia vào dự án này, thậm chí con gái ông, Paris Jackson, gọi kịch bản ban đầu là “ngọt ngào quá mức” và cho rằng Hollywood thường định hình lại câu chuyện theo hướng có lợi cho họ.
NỖI NHỚ TRỞ THÀNH CÔNG CỤ KIẾM TIỀN KHỔNG LỒ
Sự thành công của bộ phim không chỉ dựa trên nội dung, mà còn khai thác một xu hướng lớn trong ngành giải trí toàn cầu: Nostalgia Economy, hay Kinh tế của nỗi nhớ. Nguyên lý chính là con người sẵn sàng chi tiền để sống lại cảm xúc của quá khứ, không vì thông tin mới hay hiểu biết sâu hơn, mà để hồi tưởng về những khoảnh khắc đã gắn bó trong ký ức.
Trong bối cảnh này, các bộ phim tiểu sử về các huyền thoại đã khuất trở thành phương tiện dẫn dắt khán giả trở về những ký ức đẹp đẽ thời trẻ. Với Michael Jackson, mỗi câu chuyện, mỗi hình ảnh đều gắn liền với cảm xúc của hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới.
Kể từ khi qua đời năm 2009, Michael để lại rất nhiều nợ nần, chỉ giá trị tên tuổi và hình ảnh của ông được định giá chỉ khoảng 4,2 triệu USD. Thế nhưng, theo thời gian, giá trị này đã tăng vọt. Di sản của Michael Jackson hiện đem lại hơn 3,5 tỷ USD mỗi năm, biến ông thành nghệ sĩ kiếm tiền nhiều nhất thế giới dù đã rời xa sân khấu suốt 16 năm. Tính riêng năm 2025, di sản này đã thu về 105 triệu USD. Trên các nền tảng như Spotify, số lượng nghe nhạc của MJ vượt 60 triệu lượt mỗi tháng, ngang hàng các nghệ sĩ đương đại như Kendrick Lamar. Vở nhạc kịch Broadway “MJ: The Musical” bán hơn 2,3 triệu vé, thu về khoảng 328 triệu USD kể từ khi ra mắt năm 2021. Show diễn Cirque du Soleil “Michael Jackson ONE” tại Las Vegas hoạt động liên tục từ 2013 và sắp sửa kéo dài đến năm 2030.
Điều này cho thấy đây không phải là sự hồi sinh ngẫu nhiên, mà là chiến lược có chủ đích trong quản lý di sản của Michael Jackson. Thương hiệu cảm xúc này đã biến thành một cỗ máy in tiền đa nền tảng: streaming, Broadway, sân khấu và điện ảnh.
Chính mô hình này đã được Hollywood chứng thực qua các thành công lớn khác như Bohemian Rhapsody. Dù bị giới phê bình mô tả là “Wikipedia điện ảnh về Freddie Mercury”, bộ phim này vẫn thu về hơn 910 triệu USD toàn cầu và giành 4 giải Oscar. Người đứng sau thành công của cả hai dự án này chính là nhà sản xuất Graham King.
CHIẾN DỊCH MARKETING CHIẾM TRỌN TẤT CẢ CÁC KIỂU PHÊ BÌNH
Một yếu tố quan trọng ít được nhắc đến là chiến dịch marketing toàn diện, có chiến lược rõ ràng để kích hoạt cảm xúc trước khi các nhà phê bình bắt đầu bình luận. Trailer phim đạt hơn 116 triệu lượt xem trong 24 giờ đầu, phá vỡ mọi kỷ lục của các phim nhạc biopic. Chiến dịch mạng xã hội tổng cộng hơn 564 triệu lượt xem, trong đó các hoạt động tương tác như flash mob “Don’t Walk, Moonwalk” đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn ở 20 thành phố trên thế giới, thu hút hơn 23 triệu lượt xem.
Khi các ý kiến tiêu cực của giới phê bình được đưa ra sau đó, sự rầm rộ đã được tạo ra từ nhiều tháng trước, khiến cho phản ứng tiêu cực không còn tác dụng. Marketer nhận diện rằng, khi sản phẩm dựa trên cảm xúc hơn là lý trí, việc kích hoạt cảm xúc trước là chiến lược hiệu quả nhất. Không để lý trí tranh luận quá lâu, cảm xúc sẽ quyết định trước và lý trí sẽ chỉ hợp thức hóa sau.
Thông điệp rõ ràng nằm ở chỗ: thành công của Michael Jackson hay các bộ phim dựa trên di sản của các huyền thoại đều từ việc khai thác tối đa sức mạnh của cảm xúc, biến nỗi nhớ thành một ngành kinh doanh sinh lời khổng lồ.