YẾU TỐ TUỔI 34 VÀ NHỮNG ĐỊCH CHƯA NGỜ CỦA CÁC PHÓ GIÁO SƯ TRẺ VIỆT NAM NĂM 2025!

DÀNH TRỌN TÌNH YÊU CHO NGÀNH XÂY DỰNG: HÀNH TRÌNH CỦA PGS-TS HÀ MINH TUẤN

Chặng đường khoa học của PGS-TS Hà Minh Tuấn không bắt đầu từ những mục tiêu danh vọng hay danh xưng học thuật cao sang. Ngược lại, từ thuở nhỏ, anh chỉ đơn thuần yêu thích các môn khoa học tự nhiên như vật lý và hóa học, mong muốn hiểu rõ cách thế giới vận hành. Sự tò mò tự nhiên này đã dẫn dắt anh đến ước mơ được đứng lớp, sáng tạo và nghiên cứu những điều mình đam mê. PGS-TS Tuấn chia sẻ: “Mãi khi bước chân sâu hơn vào nghiên cứu, tôi mới nhận ra rằng học hàm, học vị chỉ là những mốc nhỏ, còn quan trọng là khả năng đi đường dài mà không từ bỏ đam mê ban đầu.”

VƯƠN TẦM TRONG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC

Với niềm say mê, anh theo đuổi các nghiên cứu về vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, hướng tới phát triển bền vững cho ngành xây dựng Việt Nam. Hơn 10 năm cặm cụi, PGS-TS Hà Minh Tuấn đã công bố 42 bài báo khoa học, trong đó có 26 bài đăng trên các tạp chí quốc tế uy tín như ISI và Scopus. Không chỉ dừng lại ở vai trò tác giả, anh còn tích cực tham gia hội đồng khoa học tại nhiều hội nghị quốc tế như ICCEA 2022, CIGOS 2024 và CIGOS 2026. Những con số ấy phản ánh không chỉ năng suất nghiên cứu mà còn thể hiện sự tín nhiệm của cộng đồng khoa học toàn cầu đối với một nhà khoa học trẻ từ Việt Nam.

Chuyển từ nghiên cứu về vật liệu đến lĩnh vực chẩn đoán sức khỏe kết cấu, anh đặt ra câu hỏi: làm thế nào để phát hiện hư hỏng sớm hơn trước khi biến cố xảy ra? Các dự án của anh tập trung phát triển các phương pháp chẩn đoán mới, có khả năng phát hiện hư hỏng ở những vị trí khó tiếp cận như bản mặt cầu hay dầm sàn bê tông cốt thép. Thay vì xây dựng hệ thống phức tạp, đắt đỏ, PGS-TS Tuấn chọn con đường bền vững hơn bằng cách phát triển các giải pháp thông minh, chi phí thấp, dễ thực hiện phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nhóm của anh tận dụng dữ liệu chuyển vị, kết hợp các chỉ số đặc trưng cùng thuật toán học máy để lắng nghe những tín hiệu nhỏ mà kết cấu bắt đầu suy yếu, những dấu hiệu khó nhận ra bằng mắt thường nhưng chứa đựng thông tin quan trọng về an toàn công trình.

Mục tiêu mà anh hướng tới là xây dựng một hệ thống giám sát sức khỏe kết cấu thông minh, chuyển đổi tư duy quản lý từ “chờ hỏng rồi sửa” sang “bảo trì dự đoán.” Việc này không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ các công trình, giảm thiểu chi phí sửa chữa mà còn nâng cao an toàn cho người dân, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.

VẬT LIỆU XANH – CHIẾN LƯỢC BỀN VỮNG

Song hành với đó, PGS-TS Tuấn còn đặc biệt quan tâm đến vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường. Trong mỗi công trình, anh nhận thấy không đơn thuần chỉ bê tông, thép và tải trọng, mà còn là câu chuyện về môi trường và tài nguyên. Các nghiên cứu của anh chứng minh hiệu quả của tro bay trong việc ức chế phản ứng kiềm – silica, một trong những vấn đề nan giải tại nhiều nơi trên thế giới. Từ nền tảng này, anh mở rộng sang sử dụng các vật liệu tái chế như vỏ sò, thủy tinh, nhằm giảm bớt sự khai thác cốt liệu tự nhiên ngày càng cạn kiệt. Anh luôn hướng đến đưa những phương pháp này từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tiễn, góp phần thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn trong xây dựng.

Hướng nghiên cứu thứ ba của anh liên quan đến kết cấu dạng khung cứng, trong đó có hợp tác phát triển cầu Easy Ramen Bridge cùng công ty Nhật Bản Asahi Engineering. Anh đề xuất các phương pháp cấu tạo mới giúp nâng cao khả năng chịu lực, giảm chi phí thi công, dễ dàng ứng dụng cho các công trình cầu vừa và nhỏ tại Việt Nam. Điều đó thể hiện rõ tư duy thực tiễn của anh: khoa học gắn liền chặt chẽ với đời sống và nhu cầu của đất nước.

CHẶNG ĐƯỜNG GẶP THÀNH CÔNG VÀ THÁCH THức

Để đạt được những thành tựu đó, con đường của PGS-TS Tuấn chưa bao giờ trải đầy hoa hồng. Khi sang Nhật Bản học, rào cản lớn nhất là ngôn ngữ. Tài liệu, phần mềm, và các trao đổi học thuật đều bằng tiếng Nhật, khiến anh mất hàng giờ chỉ để dịch từng dòng hướng dẫn thí nghiệm. Anh chia sẻ: “Áp lực, căng thẳng và cảm giác tụt lại phía sau từng khiến tôi chùn bước. Nhưng tôi đã chọn nỗ lực gấp đôi. Chỉ trong 6 tháng, tôi đạt chứng chỉ N3, mở ra cánh cửa thuận lợi hơn cho việc học tập và nghiên cứu.”

Không ít lần, những kết quả nghiên cứu của anh bị từ chối hoặc gặp thất bại, các mô hình chạy hàng tháng chưa đạt kỳ vọng. Thay vì bi quan, anh học cách xem phản hồi khắt khe như món quà quý giá từ các chuyên gia hàng đầu thế giới để tự hoàn thiện. Những lần thất bại ấy giúp anh hiểu rõ hơn về khoa học và cả chính mình. Bí quyết lớn nhất để anh cân bằng cuộc sống là sự kỷ luật và tinh thần cộng sự. Anh phân chia thời gian rõ ràng cho sinh viên, công việc và dành những khoảng riêng cho nghiên cứu. Đồng thời, anh nhấn mạnh: “Tôi không đi một mình. Thành quả khoa học là kết quả của tập thể, từ đồng nghiệp đến sinh viên tôi hướng dẫn.”

Trong khoảnh khắc tự hào nhất của nghề nghiệp, anh nhớ về những lần sinh viên bảo vệ thành công đề tài, tự tin trình bày trước lớp, cảm nhận rõ ý nghĩa của việc truyền cảm hứng và góp phần xây dựng nền khoa học vững mạnh trong cộng đồng. Đó chính là đích đến của mọi nỗ lực và đam mê mà anh đã dành trọn cho ngành xây dựng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *