VIỆT NAM GẬP 3 LẦN KHIÊU LỆNH XUẤT KHẨU, BIẾN ĐỘNG LẠ KHÓ GIẢI THÍCH!

VIỆT NAM CHỐI CHIỀU CHO MẶT GẶP NHẬP SIÊU KỶ LỤC GẦN 14 TỈ USD TỪ ĐẦU NĂM

Trong 5 tháng đầu năm, Việt Nam chứng kiến mức nhập siêu đạt gần 14 tỷ USD, một con số kỷ lục gây nhiều lo ngại về cán cân thương mại. Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), trong tháng 4 và tháng 5, nhập siêu lần lượt là 3,28 tỷ USD và 5,21 tỷ USD, nâng tổng mức nhập siêu trong nửa đầu năm lên 13,8 tỷ USD, so với mức xuất siêu 5,1 tỷ USD cùng kỳ năm ngoái.

CÁC NGUYÊN NHÂN GÂY RA HIỆN TƯỢNG NHẬP SIÊU KHỦNG

Phó cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công thương), ông Trần Thanh Hải, cho biết nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ tình hình xung đột tại Trung Đông làm gián đoạn nguồn cung năng lượng, đẩy giá dầu tăng cao, kéo theo nhu cầu nhập khẩu nhiên liệu và các nguyên liệu liên quan như hóa chất, sắt thép tăng mạnh. Điều này dẫn tới mức nhập siêu nhóm hàng năng lượng tăng vọt.

Ông Hải còn lưu ý rằng các doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực điện tử, linh kiện máy tính đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện để đảm bảo sản xuất và tích trữ hàng tồn kho trước đà tăng giá dự kiến. Đồng thời, nguồn vốn FDI vẫn tiếp tục đổ vào các dự án lớn trong lĩnh vực công nghệ, năng lượng, chuyển đổi số, dẫn đến nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghệ cao cũng gia tăng.

Dù vậy, các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, đồ gỗ, nông sản, thủy sản vẫn duy trì tăng trưởng, nhưng gặp nhiều khó khăn trong bối cảnh hiện nay.

PHÂN TÍCH VỀ CƠ CẤU VÀ NGUYÊN NHÂN DẪN ĐẾN NHẬP SIÊU

TS kinh tế Lê Bá Chí Nhân nhận định, sự chuyển đổi từ trạng thái xuất siêu sang nhập siêu của Việt Nam trong nửa đầu năm chủ yếu xuất phát từ ba nguyên nhân mang tính cấu trúc. Thứ nhất, nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện, máy móc phục vụ sản xuất và xuất khẩu tăng mạnh, đặc biệt là các dự án FDI trong lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, điện tử, kéo theo chu kỳ nhập khẩu thường trước xuất khẩu từ 3-6 tháng.

Thứ hai, các doanh nghiệp chủ động dự trữ nguyên liệu vì lo ngại về căng thẳng địa chính trị, khả năng gián đoạn chuỗi cung ứng trong tương lai. Ngoài ra, các dự án lớn trong hạ tầng, năng lượng tái tạo, công nghệ bán dẫn và chuyển đổi số cũng kéo theo lượng lớn nhập khẩu thiết bị, dây chuyền công nghiệp có giá trị cao, mang tính đầu tư dài hạn nhằm nâng cao năng lực sản xuất nội địa.

Cơ hội hay thách thức cho tăng trưởng?

Theo ông Nguyễn Quang Huy, Giám đốc điều hành Khoa Tài chính – Ngân hàng (Trường đại học Nguyễn Trãi), mặt tích cực của hiện tượng nhập siêu lớn là phần lớn các mặt hàng nhập khẩu phục vụ sản xuất, đầu tư, có thể coi như khoản đầu tư cho tương lai. Nếu nguyên liệu, máy móc nhập khẩu sau đó được chuyển hóa thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thì mức nhập siêu hiện tại có thể sẽ mang lại lợi nhuận trong dài hạn.

Tuy nhiên, ông Huy cũng cảnh báo rằng việc nhập siêu kéo dài và quy mô lớn đặt ra nhiều vấn đề về phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu và tỷ lệ nội địa hoá còn thấp ở nhiều ngành. Nếu xuất khẩu không phản ứng kịp, hiệu quả sử dụng nguồn lực sẽ giảm sút, gây áp lực lên tỷ giá, cán cân thanh toán và thị trường ngoại hối.

Khi nào có thể coi đó là tín hiệu tích cực?

TS Lê Bá Chí Nhân cho biết, nếu việc nhập siêu gần 14 tỷ USD này tiếp tục hỗ trợ các hoạt động sản xuất và đầu tư của nền kinh tế, thì không nên quá lo lắng. Nhiều nền kinh tế phát triển như Hàn Quốc, Trung Quốc đã trải qua giai đoạn nhập siêu dài để phục vụ công nghiệp hóa. Đây là thời điểm quan trọng để xúc tiến quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp, nâng cao nội địa hoá và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững hơn.

Các mặt hàng nhập khẩu có mức cao gồm điện tử, máy tính và linh kiện (32 tỷ USD), xăng dầu (4,3 tỷ USD), chất dẻo nguyên liệu (4,1 tỷ USD), than các loại (3,6 tỷ USD), dầu thô (2,9 tỷ USD), hóa chất (2,7 tỷ USD). Các chuyên gia nhấn mạnh rằng việc kiểm soát và chuyển đổi nguồn lực này để thúc đẩy xuất khẩu và nền kinh tế bền vững mới là hướng đi dài hạn của Việt Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *