LỪA ĐẢO TRÊN ĐỈNH TƯƠNG LAI: KÝ HỢP ĐỒNG MÀ KHÔNG HIỂU ĐÁNG CẤU THÀNH TỘI ÁC?
Ảnh nạn nhân được trích từ phóng sự của VTV
Trong một câu chuyện thương tâm, ông Thìn ở tuổi 87 đã phải bán đi những kỷ vật quý giá nhất đời mình để có hơn 60 triệu đồng. Ông bán dây chuyền, chiếc nhẫn và những vật báu khác của gia đình với hy vọng nhận được hơn 1 tỷ đồng sẽ được giải ngân sau đó. Tuy nhiên, số tiền đó mãi không bao giờ xuất hiện. Hành trình đó phản ánh rõ nét hơn về những chiêu trò mờ ám trong hoạt động bán hàng và các hợp đồng thiếu minh bạch đang nhấn chìm nhiều người cao tuổi trong sự bất lực.
Tại sao những người trẻ, những nhân viên bán hàng có thể tiếp tục thuyết phục các cụ già ký hợp đồng khi biết rõ đằng sau đó là gian dối? TS Đào Trung Hiếu cho rằng, câu chuyện này không thể chỉ đặt vào hai chữ “thất đức”. Thực tế, trong môi trường đó, nhiều người bán hàng không còn cảm xúc, chai sạn trước nỗi đau của khách hàng. Họ bị cuốn theo áp lực doanh số, hoa hồng, thưởng lớn và sự cạnh tranh khốc liệt. Trong vòng xoáy đó, việc điều chỉnh đạo đức bắt đầu dần biến mất, thay thế bằng hiện tượng bình thường hóa lệch chuẩn.
HIỂU ĐÚNG VỀ CƠ CHẾ TÁCH RỜI ĐẠO ĐỨC
TS Đào Trung Hiếu cảnh báo rằng, sự tha hóa đạo đức không xảy ra trong một ngày. Những bước nhỏ, hàng trăm lần nhượng bộ, bỏ qua những cảnh báo đạo đức, dẫn đến việc người bán hàng ngày càng mất cảm xúc, không còn nhìn thấy nỗi đau của nạn nhân. Khi đối mặt với một cụ già mà không còn cảm xúc, người bán hàng sẵn sàng ký hợp đồng dù biết rõ là những lời hứa đó không thể thực hiện.
Theo lý thuyết của giáo sư Albert Bandura về cơ chế tách rời đạo đức, những người bình thường vẫn có thể gây tổn hại mà không xem mình là người xấu. Họ biện minh cho hành vi, đổ trách nhiệm cho tổ chức hoặc đổi lỗi cho nạn nhân. Trong các vụ “hợp đồng kỳ nghỉ”, những câu như “Em chỉ theo quy trình”, “Khách hàng tự nguyện ký” hay “Chúng tôi giúp khách đầu tư” trở thành những lời bào chữa quen thuộc. Khi lặp đi lặp lại, những ý kiến này khiến ranh giới giữa đúng và sai ngày càng mờ nhạt. Một người già kiệt quệ, đang cần giúp đỡ, giờ đây chỉ còn là một khách hàng tiềm năng, một con số doanh thu cần đạt.
ÁP LỰC VÀ PHÁP LUẬT: AI SẼ CHỊU TRÁCH NHIỆM?
Vấn đề không chỉ nằm ở những nhân viên bán hàng vô cảm. Câu hỏi lớn hơn đặt ra là làm thế nào mà mô hình này vẫn tồn tại qua nhiều năm mà không bị kiểm soát? TS Đào Trung Hiếu nhấn mạnh rằng, để xử lý các vụ lừa đảo, điều cốt yếu là bằng chứng. Người bị hại cần sưu tầm hợp đồng, phiếu thu, email, ghi âm, tài liệu quảng cáo, và đặc biệt là các cam kết thể hiện rõ nội dung tư vấn thực tế khác xa hợp đồng.
Chỉ khi có đủ chứng cứ, họ mới có thể yêu cầu hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối hoặc kiện ra tòa để đòi quyền lợi. TS Hiếu cũng giải thích rõ việc bán các gói nghỉ dưỡng trước khi dự án hoàn thành chưa đương nhiên cấu thành tội lừa đảo. Nhưng nếu doanh nghiệp biết rõ không thể thực hiện cam kết từ ban đầu và cố tình đưa ra thông tin sai lệch để thu tiền, đó mới là hành vi phạm pháp có thể bị truy tố.
THẤU HIỂU GIÁ TRỊ VÀ NGUYÊN TẮC CỦA HỢP ĐỒNG
Các vụ tranh chấp thường diễn ra theo hướng tòa án xử dựa trên nội dung trong hợp đồng đã ký, chứ không dựa trên các lời hứa hẹn ngoài hợp đồng. Chính vì thế, phương thức bảo vệ tốt nhất cho người dân là chuẩn bị đầy đủ chứng cứ, và hiểu rõ nội dung các điều khoản mà mình ký kết.
TS Hiếu nhấn mạnh rằng, trong thực tế, nhiều người mua hàng kỳ vọng quá nhiều dựa vào lời nói, còn tòa án lại xét xử dựa trên giấy tờ hợp lệ. Do đó, hợp đồng nằm trên giấy tờ, còn kỳ vọng chỉ ở trong đầu người mua. Đây chính là nơi phát sinh những bi kịch pháp lý.
NHỮNG MẶT TRÁI CỦA CHIẾU TRÍCH TÂM LÝ
Loạt phóng sự của VTV đã phơi bày rõ nét tình trạng thao túng tâm lý qua các hoạt động bán hàng: hội thảo, tặng quà, tạo cảm giác khan hiếm, gây sức ép về thời gian. Các nhân viên tư vấn thường xuyên gõ cửa, khi nạn nhân muốn thoát, lại xuất hiện những công ty khác hứa mua lại hợp đồng nhưng bắt buộc đóng thêm tiền để giải thoát.
Người dân, đặc biệt là người già, đã nhiều lần thế chấp sổ đỏ, thế chấp sổ lương, thậm chí bán đi những vật báu cuối cùng để đóng tiền vào những chiêu thức này. Theo ý kiến của TS Đào Trung Hiếu, hệ thống pháp luật Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế trong việc xử lý những hành vi gian dối, đặc biệt khi việc chứng minh ý định chiếm đoạt từ trước rất khó.
NGUY CƠ VÀNG TRÁI NGƯỢC CỦA CÁC HỢP ĐỒNG BÁN CHƯA XÂY
Nhiều người bàng hoàng khi nghe những hợp đồng cam kết những dịch vụ chưa hình thành, như các dự án nghỉ dưỡng nằm chỉ trong “bãi đất trống”. TS Hiếu giải thích rằng, việc bán hàng trước khi dự án hoàn thiện chưa hẳn là tội phạm, trừ khi có hành vi gian dối ban đầu về tính khả thi của dự án. Nếu doanh nghiệp biết rõ không thể thực hiện mà vẫn cố tình phóng đại khả năng thì có thể bị xử lý hình sự theo Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo rằng chứng minh ý định gian dối có sẵn từ đầu là điều không dễ dàng trong thực tế.
XÃ HỘI CHUYỂN ĐỘNG, TRẢI NGHIỆM
Không ít người từng bị dẫn dắt bằng những lời hứa hão, chỉ để rồi bước vào những vụ kiện tụng kéo dài, hợp đồng mãi không rõ ràng. Tòa xử dựa trên giấy tờ, còn kỳ vọng của người mua chỉ nằm trong suy nghĩ riêng tư. Chính vì thế, TS Đào Trung Hiếu nhấn mạnh rằng, không hợp đồng nào nguy hiểm hơn hợp đồng mà người ký không hiểu rõ nội dung.
Sự thật xã hội ngày càng phơi bày rõ nét hơn qua các loạt phóng sự. Đó là nhận diện rõ ràng về kỹ thuật thao túng tâm lý đang phát triển nhanh hơn khả năng tự phòng vệ của người tiêu dùng. Khi một người không còn muốn lắng nghe phản biện, cái giá phải trả không chỉ là tiền bạc mà có thể là những vật báu cuối cùng của cuộc đời: sổ hưu, căn nhà, chiếc nhẫn cưới đã để lại từ thế hệ trước hoặc những kỷ vật không thể mua lại bằng tiền.
Chính quyền từ các cơ quan chức năng đã cảnh báo về các hoạt động lừa đảo tinh vi hơn, yêu cầu truy tìm rõ các trụ sở, doanh nghiệp có dấu hiệu phạm pháp tại từng địa phương, đồng thời nâng cao ý thức cảnh giác của người dân, đặc biệt là người cao tuổi.