TẠI SAO BÀN THẮNG PHÚT BÙ GIÚP NIỀM VUI TRỞ NÊN VỮNG CHẮC, TRONG KHI BÀN THẮNG PHÚT 45 CHỈ LÀ MỘT CHỈ MỤC TRONG SUỐT TRẬN?
Dù ghi ở phút 45 hay phút 90+6, bàn thắng vẫn là bàn thắng. Nhưng vì sao một bàn thắng phút bù giờ lại khiến người ta khóc òa và ngất xỉu, còn bàn thắng phút 45 chỉ đơn thuần là một dữ liệu trong bảng thống kê?
Câu trả lời nằm trong cơ chế hoạt động của não bộ, ít liên quan trực tiếp đến bóng đá. Não chúng ta không chấm điểm bàn thắng dựa theo thời gian diễn ra, và phút 90 là thời điểm cực đoan nhất mà não từng phải xử lý trong toàn bộ trận đấu. Để hiểu rõ điều này, cần nhìn vào ba quá trình cùng diễn ra bên trong não trong những giây phút cuối cùng của thời gian bù giờ, những điều mà phút 45 không bao giờ có đủ.
Dopamine, hoá chất thường được gọi là “chất gây khoái cảm”, hoạt động theo một nguyên lý tinh vi hơn nhiều so với tên gọi đơn giản của nó. Các thí nghiệm của nhà thần kinh học Wolfram Schultz công bố năm 1997 cho thấy rằng tế bào dopamine phóng điện mạnh nhất khi phần thưởng đến bất ngờ, vượt dự đoán, gọi là “reward prediction error”. Dopamine phản ứng với sự chênh lệch giữa dự định của não và thực tế xảy ra, khoảng cách càng lớn thì phóng eletrơ càng mạnh.
Bàn thắng phút 45 rơi vào thời điểm não vẫn đang ở trạng thái mở, mọi kịch bản còn có thể xảy ra trong 45 phút tiếp theo, và não chưa định hình rõ ràng kết quả cuối cùng. Trong khi đó, bàn thắng phút 93 lại diễn ra khi não đã hoàn tất xử lý kết quả, đã tính rõ thắng hay thua sắp xảy ra. Chính sự “chốt” kết quả này tạo ra khoảng cách lớn nhất giữa kỳ vọng và thực tế, khiến dopamine phóng ra với biên độ cao.
Trước khoảnh khắc mang tính lịch sử ngày 13/5/2012, khi Sergio Agüero ghi bàn vào phút bù giờ cuối cùng giúp Manchester City vô địch Premier League sau 44 năm, hàng triệu người hâm mộ Manchester United vẫn còn ăn mừng sớm, với niềm tin chiến thắng đã thuộc về họ. Trong lúc này, não của nhóm cổ động viên Manchester City đang xử lý thất bại, đã chuẩn bị tiếp nhận cú sốc. Bàn thắng của Agüero như một cú điện cực đột ngột kích hoạt hệ thống thần kinh đã chuẩn bị sẵn cho cảm giác thất vọng, và đó là lý do dopamine đột ngột vỡ bờ.
Trong khi hệ thống thưởng của não đang chờ kích hoạt, một cơ chế khác đã bắt đầu hoạt động từ trước và khuếch đại niềm vui: từ các nghiên cứu của Daniel Kahneman và Amos Tversky năm 1979, chúng ta biết rằng trong tâm lý, nỗi đau mất mát gấp đôi niềm vui khi nhận được thứ tương tự. Hiện tượng này gọi là “loss aversion” – ác cảm với thua lỗ. Các nghiên cứu quốc tế sau đó xác nhận tính phổ quát của nguyên lý này.
Ví dụ minh hoạ dễ hiểu là đặt cược vào một đồng xu, thắng 200 USD hoặc mất 100 USD – đa số đều từ chối. Ngay cả người thắng dễ dàng cảm thấy lo ngại khi nguy cơ mất 100 USD xuất hiện, thể hiện rõ sự ưu tiên tránh mất mát của não bộ, xuất phát từ quá trình tiến hoá: “tránh voi chẳng xấu mặt nào”. Trong trận đấu, khi xem những phút cuối cùng, phần cổ xưa nhất của bộ não vẫn vận hành theo phần mềm lo lắng này.
Trong bóng đá, nguyên lý này biến mỗi phút bù giờ thành một môi trường cảm xúc đặc biệt. Ở phút 45, nguy cơ thất bại còn mang tính trừu tượng, xa vời. Nhưng ở phút 90, nguy cơ đã trở thành hiện thực, làm toàn bộ hệ thần kinh phải phản ứng dữ dội với cảm giác mất mát. Căng thẳng, cortisol tăng cao, nhịp tim đập nhanh hơn, cơ bắp căng cứng – tất cả đều phản ánh phản ứng sinh lý trước nguy cơ gần kề. Loss aversion khiến cảm xúc đỉnh điểm xảy ra đúng khi khả năng thất bại trở nên rõ ràng và có thể xảy ra.
Các nghiên cứu năm 2012 về hormone cortisol trong máu của các cổ động viên trong trận chung kết World Cup 2010 cho thấy mức cortisol cao hơn ở những người cỗ vũ dữ dội và đặt cược cảm xúc nhiều hơn. cortisol không chỉ gây căng thẳng thông thường, mà còn kích hoạt các vùng não xử lý ký ức cảm xúc như hạch hạnh nhân và hồi hải mã. Sự kiện xảy ra khi cortisol cao thường dược ghi lại rõ nét, gọi là “flashbulb memory” – ký ức hình chớp.
Đây chính là lý do tại sao người xem thường nhớ rõ vị trí mình đang ở khi Agüero ghi bàn quyết định, còn các phần trước đó trong trận thì mờ nhạt. Những người thức khuya xem trận đấu cũng xác nhận rằng, khoảnh khắc bùng nổ ở phút bù giờ tạo ra ký ức hoàn toàn khác biệt so với những bàn thắng trước đó.
Trong thập niên 1990, Kahneman cùng Barbara Fredrickson đề xuất rằng ký ức về một trải nghiệm chủ yếu bị ảnh hưởng bởi hai điểm cực đoan: khoảnh khắc cảm xúc đỉnh cao và phút kết thúc. Phần giữa của trải nghiệm hầu như bị “quên đi” – điều gọi là “duration neglect”. Não không ghi nhớ toàn bộ quá trình, mà chỉ giữ lại hai điểm này. Chính vì vậy, bàn thắng phút 45 chỉ là đỉnh cảm xúc tạm thời trong khi trận đấu vẫn còn tiếp tục, còn bàn thắng phút 90 trở thành đỉnh cao cuối cùng, vừa là điểm kết thúc, lại là điểm có ý nghĩa lưu giữ trong trí nhớ nhiều nhất.
Hỏi một người hâm mộ Manchester City hay Manchester United về mùa giải đáng nhớ, phần lớn họ đều nhắc đến những khoảnh khắc rực rỡ ấy – những đỉnh cảm xúc đã đi sâu vào ký ức.
Ba cơ chế đặc biệt hội tụ đúng phút 90+ mà phút 45 không thể có: dopamine bùng phát khi não đã chốt kịch bản ngược lại, cortisol tích luỹ khắc sâu ký ức vào hippocampus, và quy luật “duration neglect” giúp dấu ấn cảm xúc tập trung vào điểm cực đoan. Càng gần cuối trận, nỗi lo thất bại tăng cao, cảm xúc càng mãnh liệt, và bàn thắng đúng thời điểm đó giải phóng một năng lượng cảm xúc không thể nào đạt được ở phút 45.
Người ta gọi bóng đá là môn thể thao vua bởi những khoảnh khắc đong đưa cảm xúc nghìn vàng như vậy.