Đười ươi Tapanuli: Loài linh trưởng hiếm nhất hành tinh đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng
Câu hook: Khi từng ngày trôi qua, sự tồn tại của đười ươi Tapanuli đang dần trở thành câu chuyện của sự hy vọng và cấp bách, vì loài vật này chỉ còn chưa đến 1.000 cá thể trên toàn thế giới.
Đười ươi Tapanuli (Pongo tapanuliensis) được xem là một trong những loài linh trưởng lớn hiếm nhất hành tinh, với số lượng chỉ còn khoảng 800 cá thể hoặc ít hơn. Loài vật quý hiếm này chính thức được phát hiện là loài mới vào năm 2017, nhưng đã có một lịch sử tiến hóa lâu đời nhất trong số các loài đười ươi, tách biệt khỏi tổ tiên chung khoảng 3,4 triệu năm trước. Đặc điểm nổi bật của chúng gồm có lông đầu xoăn, má phẳng và thói quen ăn các loài cây ít người biết đến, giúp phân biệt hoàn toàn với họ hàng ở Sumatra và Borneo.
Sự suy giảm môi trường sống, phân mảnh rừng và hoạt động săn bắt trái phép đã khiến số lượng đười ươi Tapanuli giảm mạnh trong những thập kỷ gần đây. Hiện nay, loài vượn người này đang được bảo vệ bởi nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ Indonesia, trong đó có WWF, Tổ chức Đười ươi Quốc tế (OFI) và Borneo Nature Foundation.
Vào tháng 10 năm ngoái, các nhà nghiên cứu tại Indonesia đã phát hiện thêm một quần thể đười ươi Tapanuli tại vùng đầm lầy than bùn Lumut Maju, cách khu vực từng được biết là nơi sinh sống duy nhất của loài này ở rừng Batang Toru, tỉnh Bắc Sumatra, khoảng 32 km. Đây là phát hiện đáng chú ý vì nó mở rộng phạm vi phân bố của loài, đồng thời khẳng định khả năng tồn tại của quần thể mới trong môi trường ít đặc trưng hơn.
Trong cuối tháng 9 năm 2025, một nhóm nghiên cứu của Tổ chức Bảo tồn đười ươi Sumatra (YOSL-OIC) đã vượt qua những đợt đi bộ dài qua thảm thực vật rậm rạp để quan sát và ghi hình được một con đười ươi mẹ cùng con non tại khu rừng thứ sinh gần làng Lumut Maju, huyện Trung Tapanuli. Đây là lần đầu tiên loài này được xác nhận hiện diện tại khu vực giáp biển Ấn Độ Dương.
Từ năm 2022, cộng đồng cư dân địa phương cũng ghi nhận sự xuất hiện của đười ươi Tapanuli, ban đầu chỉ khoảng 5 tổ đười ươi, nhưng sau đó khảo sát lại cho thấy có tới 17 tổ, trong đó có các tổ đang hoạt động ổn định. Ông Rio Ardi, quản lý nghiên cứu của YOSL-OIC, khẳng định nhóm nghiên cứu đã xác định rõ các quần thể này là của đười ươi sinh sống ổn định, góp phần quan trọng vào nỗ lực bảo tồn loài đặc hữu này.
Các xét nghiệm phân tích ADN từ những mẫu phân thu thập ở khu vực này đã xác nhận chúng là của loài đười ươi Tapanuli, mở rộng phạm vi phân bố của loài này ra ngoài khu vực Batang Toru trước đó. Các chuyên gia cho rằng đây là một bước tiến lớn trong hiểu biết về loài, đồng thời cung cấp dữ liệu quan trọng để xây dựng các chiến lược bảo tồn phù hợp.
Mặc dù phát hiện này mang lại hy vọng, nhưng môi trường sống của đười ươi Tapanuli tại Lumut Maju lại không nằm trong khu bảo tồn quốc gia và đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi hoạt động khai hoang, mở rộng đồn điền dầu cọ. Năm 2025, diện tích rừng còn lại chưa tới 1.000 ha, khiến khả năng duy trì cộng đồng đười ươi này trở nên bấp bênh. Các chuyên gia đề xuất việc kết nối hoặc di dời các cá thể đười ươi đến khu rừng lớn và được bảo vệ hơn như Batang Toru có thể là giải pháp khả thi để duy trì sự đa dạng di truyền của loài.
Nhà nghiên cứu Wanda Kuswanda của Cơ quan Nghiên cứu và Đổi mới quốc gia Indonesia nhấn mạnh rằng để bảo tồn thành công đười ươi Tapanuli, cần có sự “sống chung bền vững” giữa con người và loài linh trưởng này, trong đó nhu cầu sinh tồn và phát triển sinh kế của cộng đồng địa phương phải được hài hòa trong cùng một hệ sinh thái.
Theo quy hoạch sử dụng đất của tỉnh Bắc Sumatra đến năm 2037, khu rừng Batang Toru rộng khoảng 241.000 ha, hơn một nửa diện tích là rừng được bảo vệ. Tuy nhiên, các dự án thủy điện, khai thác vàng, nông nghiệp, mở đường và định cư mới đang liên tục gây chia cắt sinh cảnh tự nhiên của loài đười ươi này.
Cần nhìn nhận rõ rằng, quần thể đười ươi tại Lumut Maju dù nhỏ bé, nhưng lại mang ý nghĩa như một tia hy vọng cuối cùng cho khả năng mở rộng vùng phân bổ của loài và cung cấp nguồn gen quý giá cho nghiên cứu hành vi và đặc điểm di truyền. Nếu khu vực này không còn nữa do nạn phá rừng tiếp tục, những “ngôi nhà than bùn” của đười ươi Tapanuli sẽ chỉ còn là ký ức trong các báo cáo khoa học. Sự tồn tại của chúng phụ thuộc vào ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng và chính sách của các cơ quan chức năng để giữ gìn những gì còn lại của một loài đã và đang đứng trước rủi ro tuyệt chủng.