BÀI HỌC ĐẮT GIÁ TỪ THE DEVIL Wears Prada 2: SỰ THẬT PHŨ PHÀNG VỀ THẾ HỆ MILLENNIAL VÀ HỨA HẸN ĐÃ TAN VỠ
Trong phần mở đầu của bộ phim mới, chúng ta thấy Andy Sachs, nay đã có 20 năm gắn bó với ngành báo chí, vội vã chuẩn bị đi làm. Chỉ sau ít phút, cô bất ngờ bị sa thải khỏi tờ báo danh tiếng, nơi cô từng là một phóng viên đoạt giải. Sớm chóng, qua một chuỗi các sự kiện bất ngờ, Andy quay trở lại nơi cô từng coi là mái ấm: văn phòng của Miranda Priestly, và trở thành mục tiêu bị soi xét với ánh mắt khinh miệt đầy đủ nghĩa.
The Devil Wears Prada phần 1 đã trở thành biểu tượng của thế hệ Millennial, không chỉ vì những câu thoại kinh điển hay hình ảnh mang tính biểu tượng mà còn vì cách bộ phim phản chiếu hình mẫu về công việc và cuộc sống theo phong cách đặc trưng của thế hệ này. Được ra mắt đúng thời điểm chuẩn bị cho sự bùng nổ của smartphone và sự kiện khủng hoảng tài chính 2008, bộ phim đã lồng ghép hình ảnh “Hustle Culture” – chủ nghĩa cố gắng không ngừng, tự tối ưu hóa bản thân và coi công việc như lẽ sống. Nó trở thành bản tuyên ngôn của một thế hệ tin rằng thành công sẽ đến qua những hy sinh không ngừng nghỉ.
Tuy nhiên, khi nhìn lại trong bối cảnh thời gian, câu chuyện của Andy và Miranda cho thấy một thứ đã thay đổi rất nhiều. Những lời hứa về thành công, về việc đạt tới đỉnh cao như Miranda hay trở thành “một trong số họ” đều trở nên phai nhạt. Thay vì những giấc mơ về sự nghiệp vĩ đại, thế hệ Millennials phải đối mặt với nhiều thực tế khắc nghiệt hơn, khi thu nhập thấp hơn cha mẹ, các mốc quan trọng trong đời ngày càng bị trì hoãn, và những lo lắng về tài chính, sinh hoạt ngày càng gia tăng.
Trong khi bộ phim gốc nhìn nhận công việc như một thử thách tất yếu trên con đường trưởng thành, phần hai lại mở ra hình ảnh trái ngược: những người trẻ, dù đã thoát khỏi nấc thang thấp nhất, vẫn cảm thấy mệt mỏi và thất vọng. Emily, giờ đây thành một giám đốc thời trang quyền lực, ghi nhận sự khác biệt rõ rệt so với ngày xưa khi cô chỉ là một trợ lý bị áp lực và kiệt sức. Andy, dù đã tiến tới vị trí biên tập, vẫn phải chạy theo những tiêu chuẩn cũ, cố gắng gây ấn tượng với Miranda, thay vì thực sự đứng trên phân khúc của một nhà báo quyền lực như mong đợi.
Câu chuyện này phản ánh rõ ràng những thay đổi trong thái độ và quan niệm về công việc của thế hệ Millennials. Trong một nền kinh tế đầy biến động, nhiều người bắt đầu nhận ra rằng sự hy sinh quá lớn để theo đuổi sự nghiệp không còn đáng giá như trước. Chúng ta thấy rõ qua các nhân vật, từ Andy đến những người bạn cũ, rằng hứa hẹn về một cuộc sống thành công viên mãn, được định hướng bởi sự cố gắng không ngừng đã bị phủ nhận bởi thực tế khắc nghiệt của thị trường lao động và đời sống.
Dù vẫn giữ chung niềm đam mê dành cho công việc như Miranda và Andy, cảm nhận của các nhân vật đã ít nhiều thay đổi. Trong cảnh một cuộc trò chuyện giữa Miranda và Andy, bà nhắc về giá trị của sự nghiệp, nhưng lần này bà tỏ ra hòa nhã hơn, thừa nhận việc bỏ lỡ nhiều phần trong cuộc đời là cái giá của thành công. Bà nói: “Tôi yêu làm việc,” trong khi hình ảnh cuối cùng của Andy với tách cà phê và chiếc áo len cũ kỹ cho thấy sự khác biệt với thời chưa nghe lời hứa về thành công dễ dàng.
Nhiều chi tiết trong phim, từ nhạc phim đến trang phục, đều gợi nhớ về quá khứ, nhưng cũng là lời nhắc nhở về sự thay đổi của thế hệ. Thực tế ngày nay cho thấy rằng những kỳ vọng về sự nghiệp tráng lệ đã dần nhạt nhòa, và các giá trị về cân bằng cuộc sống – điều mà thế hệ người trẻ ưu tiên hơn – ngày càng chiếm ưu thế. Không còn ai muốn vắt kiệt sức lực để đổi lấy những thành tựu phù phiếm nữa.
Từ góc độ cá nhân, câu chuyện còn phản ánh rõ nét hơn trên cấp độ xã hội: nhiều người trẻ vẫn đang chật vật, chờ đợi cơ hội để tiến lên, nhưng thu nhập và vị trí ngày càng trì trệ. Một số đã chấp nhận trì hoãn các kế hoạch lớn trong đời, như Andy quyết định đông lạnh trứng để an tâm hơn trước tương lai không chắc chắn.
Trong phần tiếp theo, những nhân vật cũ vẫn giữ những nét đặc trưng của mình, dù đã có bước tiến hoặc bị tụt lại. Emily, giờ trở thành một giám đốc, vẫn thể hiện sự căng thẳng và địa vị cao hơn, phần lớn nhờ mối quan hệ của cô với thế hệ công nghệ mới. Andy, dù đã nắm vị trí cao hơn, vẫn phải đeo đuổi các chuẩn mực cũ, như thể vẫn còn bị mắc kẹt trong mớ hỗn độn của quá khứ. Khi trở lại phòng làm việc của Miranda, cô nhận ra rằng mọi thứ đã thay đổi – ngân sách, quy trình, mục tiêu – nhưng những nỗ lực để thể hiện mình vẫn còn nguyên vẹn.
Phần hậu truyện gợi nhắc rõ về bộ phim ban đầu, từ âm nhạc, lời thoại đến trang phục và cách diễn xuất. Tuy nhiên, sau hai thập kỷ, cái nhìn về công việc đã trưởng thành hơn nhiều, phản ánh rõ thực trạng của các thế hệ trẻ hiện nay. Trong bối cảnh đại dịch, nhiều người đã bắt đầu đặt câu hỏi về ý nghĩa của “hustle culture”. Họ dần rũ bỏ ước mơ làm việc không ngừng, chuyển hướng sang sự cân bằng, hạnh phúc và sức khỏe tinh thần.
Dù vẫn yêu công việc, những người thuộc thế hệ Millennials bắt đầu nhận ra giá trị của việc sống chậm lại. Miranda, trong một cảnh cuối, thừa nhận rằng bà đã bỏ lỡ nhiều khoảnh khắc quan trọng trong đời, nhưng không hối tiếc vì đã yêu thích công việc của mình. Andy, với chiếc áo len quen thuộc, vẫn làm việc về đêm, nhưng rõ ràng hơn về ý nghĩa của thành công. Những khác biệt trong hình tượng của họ phản ánh rõ sự thay đổi của tư duy xã hội: thành đạt không còn đồng nghĩa với hy sinh tất cả nữa.
The Devil Wears Prada 2 không phải chỉ là một bộ phim về ngành thời trang hay truyền thông. Đó còn là bức tranh phơi bày sự thật phũ phàng về một thế hệ đang trưởng thành trong thời kỳ biến động lớn, với những ước mơ, kỳ vọng và hy vọng bị thử thách từng ngày. Hứa hẹn về thành công dễ dàng, về việc trở thành “một trong số họ” đã thực sự tan vỡ. Thay vào đó, chúng ta nhìn thấy một hình ảnh mới – đó là những con người biết cân nhắc, biết chọn lựa và biết sống đúng với chính mình trong một thế giới ngày càng phức tạp hơn.