TỪ DI SẢN XƯA, MỞ LỐI PHÁT TRIỂN HÀNG ĐẦU CHO NGÀNH DU LỊCH VĂN HÓA
Di sản văn hóa trở thành kim cương vô giá của các địa phương, đóng vai trò trung tâm trong chiến lược phát triển kinh tế và du lịch. Năm 1993, Quần thể di tích Cố đô Huế vinh dự được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa thế giới, mở ra một chương mới cho việc trùng tu, bảo tồn và chuyên nghiệp hóa các di tích. Cùng với đó, hệ thống di sản phi vật thể liên quan đến cung đình như nghi lễ, lễ hội truyền thống cũng ngày càng được hồi sinh, chuyển hóa thành các trải nghiệm văn hóa độc đáo thu hút du khách quốc tế lẫn nội địa.
Các hoạt động từng chỉ tồn tại trong sử sách giờ đây đã trở thành sản phẩm du lịch đặc thù, như lễ đổi gác tại Ngọ Môn diễn ra hàng ngày, lễ Ban sóc, lễ Truyền lô, cùng nhiều trò chơi cung đình cổ truyền như đầu hồ, đổ xăm hường… Những giá trị này giúp hình thành các sản phẩm văn hóa độc đáo, góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp du lịch địa phương phát triển bền vững. Tuy nhiên, để nâng cao giá trị kinh tế từ các di sản này, các nhà quản lý kêu gọi xây dựng các chuỗi liên kết nhằm biến di sản thành nguồn lực thúc đẩy kinh tế cộng đồng, tạo ra lợi thế cạnh tranh phù hợp trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Ở Đà Nẵng, các dự án khảo cổ và hồi sinh biểu tượng ghe bầu của cảng trung Trung Phường mở ra hướng đi mới trong phát triển du lịch dựa trên di sản. Việc khảo sát, số hóa dữ liệu, phục dựng ghe cổ, xây dựng không gian trải nghiệm lịch sử là cách để kết nối quá khứ và hiện tại, giúp cộng đồng địa phương khai thác giá trị di sản một cách sáng tạo, hiệu quả. Phó chủ tịch UBND Đà Nẵng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên kết các điểm đến như Hội An, Mỹ Sơn, Cù Lao Chàm để hình thành các tuyến du lịch liên vùng, gia tăng thời gian lưu trú và doanh thu.
Tại Hoàng thành Thăng Long, việc phục dựng điện Kính Thiên và chuẩn bị hồ sơ UNESCO cho di tích Cổ Loa tiếp tục được đẩy mạnh nhằm thành lập các chuỗi trải nghiệm văn hóa tổng hợp, gắn kết các địa danh lịch sử vào hành trình du khách khám phá thủ đô và vùng lân cận. Các hình thức cổ phục trở lại cũng góp phần thúc đẩy ngành kinh tế cổ phục phát triển nhanh chóng, từ may mặc, thuê trang phục, chụp ảnh đến tổ chức các lễ hội truyền thống ngày càng phổ biến và thu hút.
Trong khi đó, các bảo tàng cũng bắt đầu đổi mới mô hình để trở thành trung tâm văn hóa đêm sôi động, mở cửa nhiều giờ hơn, từ đó kéo dài thời gian khám phá di sản của công chúng. Tại TP.HCM, các bảo tàng như TP.HCM, Mỹ thuật, Phụ nữ đã đưa nghệ thuật, ẩm thực, thủ công nghiệp vào không gian đêm, tạo ra các hoạt động tương tác, tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương. Phương thức này giúp biến bảo tàng thành điểm đến không chỉ nghiên cứu mà còn là trung tâm trải nghiệm toàn diện về di sản văn hóa.
Di sản còn sống động trong cộng đồng, không chỉ là nơi lưu giữ ký ức qua các tư liệu, hiện vật mà còn là nền tảng để cộng đồng trực tiếp tham gia, tự quản lý và phát triển các mô hình bảo tàng của làng nghề. Tại làng nghề Bát Tràng, việc phối hợp giữa bảo tàng và cộng đồng, cùng các hoạt động du lịch nghệ thuật, ẩm thực, đã giúp nghề gốm truyền thống trở thành nguồn thu nhập thiết thực. Làng gốm Bàu Trúc (Khánh Hòa) cũng chứng minh sức sống của di sản khi nghề làm gốm của người Chăm đã tạo công ăn việc làm cho hàng trăm người, đồng thời thúc đẩy du lịch cộng đồng, đặc biệt sau khi UNESCO ghi nhận nghệ thuật làm gốm và các nét đặc sắc của nghệ thuật Chăm.
Ngoài ra, các địa phương đang tích cực liên kết vùng nhằm tạo thành các tuyến du lịch thống nhất dựa trên các di sản nổi bật của miền Trung, như Huế, Đà Nẵng, Quảng Trị. Các sản phẩm liên kết như đoàn tàu “Kết nối di sản miền Trung” hay bản đồ số liên vùng giúp kéo dài điểm đến, nâng cao giá trị thị trường. Trong bối cảnh đó, việc số hóa di sản trở thành xu hướng tất yếu, như ứng dụng hướng dẫn tại đền Quán Thánh hay các ấn phẩm kỹ thuật số tại Văn Miếu, góp phần bảo tồn và lan tỏa giá trị văn hóa một cách linh hoạt, hiện đại.
Chìa khóa để di sản thực sự trở thành nguồn lực bền vững không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn mà còn là tạo ra chuỗi giá trị lâu dài để phục vụ cộng đồng, phát triển kinh tế. Các phương thức phối hợp, liên kết và số hóa không chỉ giúp di sản sống mãi, mà còn trở thành động lực thúc đẩy các ngành kinh tế đêm, du lịch sáng tạo, và kinh tế dựa trên nền tảng văn hóa. Trong đó, việc mở rộng liên kết khu vực, xây dựng các tuyến trải nghiệm liên vùng, cùng nỗ lực số hóa phù hợp sẽ là bước đi chiến lược, đưa di sản trở thành nguồn lực thúc đẩy phát triển bền vững của đất nước.